|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
391,360
|
398,742
|
339,027
|
393,670
|
359,969
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
391,360
|
398,742
|
339,027
|
393,670
|
359,969
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
353,362
|
381,450
|
309,189
|
364,605
|
330,098
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,998
|
17,291
|
29,838
|
29,065
|
29,871
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,550
|
1,591
|
951
|
1,111
|
1,087
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,445
|
1,600
|
1,885
|
2,391
|
2,414
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,445
|
1,600
|
1,885
|
2,391
|
2,414
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,465
|
1,734
|
1,631
|
2,018
|
1,899
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,162
|
14,517
|
16,588
|
17,309
|
15,594
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,476
|
1,031
|
10,685
|
8,458
|
11,050
|
|
12. Thu nhập khác
|
504
|
30
|
32
|
54
|
205
|
|
13. Chi phí khác
|
103
|
0
|
3,344
|
48
|
181
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
401
|
30
|
-3,312
|
6
|
24
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,877
|
1,061
|
7,373
|
8,464
|
11,075
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,414
|
348
|
2,294
|
1,825
|
2,371
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,414
|
348
|
2,294
|
1,825
|
2,371
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,463
|
712
|
5,079
|
6,639
|
8,704
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,463
|
712
|
5,079
|
6,639
|
8,704
|