Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,360 398,742 339,027 393,670 359,969
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 391,360 398,742 339,027 393,670 359,969
4. Giá vốn hàng bán 353,362 381,450 309,189 364,605 330,098
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,998 17,291 29,838 29,065 29,871
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,550 1,591 951 1,111 1,087
7. Chi phí tài chính 1,445 1,600 1,885 2,391 2,414
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,445 1,600 1,885 2,391 2,414
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,465 1,734 1,631 2,018 1,899
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,162 14,517 16,588 17,309 15,594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,476 1,031 10,685 8,458 11,050
12. Thu nhập khác 504 30 32 54 205
13. Chi phí khác 103 0 3,344 48 181
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 401 30 -3,312 6 24
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,877 1,061 7,373 8,464 11,075
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,414 348 2,294 1,825 2,371
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,414 348 2,294 1,825 2,371
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,463 712 5,079 6,639 8,704
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,463 712 5,079 6,639 8,704