単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,640 94,541 64,826 121,863 120,088
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 103,640 94,541 64,826 121,863 120,088
Giá vốn hàng bán 88,740 88,906 63,147 101,397 101,315
Lợi nhuận gộp 14,900 5,636 1,679 20,466 18,773
Doanh thu hoạt động tài chính 538 371 205 275 356
Chi phí tài chính 702 529 439 527 576
Trong đó: Chi phí lãi vay 702 529 439 527 576
Chi phí bán hàng 786 268 287 969 1,925
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,496 3,210 2,826 4,445 4,362
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,453 2,000 -1,669 14,800 12,266
Thu nhập khác 116 14 677 5 213
Chi phí khác 0 31 677 7 359
Lợi nhuận khác 116 -17 0 -2 -146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,568 1,983 -1,669 14,798 12,120
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,818 552 0 2,696 2,655
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,818 552 0 2,696 2,655
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,750 1,431 -1,669 12,102 9,465
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,750 1,431 -1,669 12,102 9,465
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)