単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,672 106,115 103,640 94,541 64,826
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 55,672 106,115 103,640 94,541 64,826
Giá vốn hàng bán 57,879 94,573 88,740 88,906 63,147
Lợi nhuận gộp -2,207 11,542 14,900 5,636 1,679
Doanh thu hoạt động tài chính 9 169 538 371 205
Chi phí tài chính 595 587 702 529 439
Trong đó: Chi phí lãi vay 595 587 702 529 439
Chi phí bán hàng 118 727 786 268 287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,671 5,217 4,496 3,210 2,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,582 5,180 9,453 2,000 -1,669
Thu nhập khác 2 73 116 14 677
Chi phí khác 150 0 31 677
Lợi nhuận khác -148 73 116 -17 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,730 5,253 9,568 1,983 -1,669
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,818 552 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,818 552 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,730 5,253 7,750 1,431 -1,669
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,730 5,253 7,750 1,431 -1,669
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)