|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
126,143
|
133,912
|
102,177
|
139,781
|
177,282
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,705
|
38,497
|
3,376
|
57,514
|
67,678
|
|
1. Tiền
|
30,705
|
2,497
|
3,376
|
7,484
|
2,178
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
36,000
|
0
|
50,030
|
65,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,216
|
22,773
|
12,492
|
19,795
|
36,199
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,530
|
17,822
|
5,003
|
16,151
|
30,751
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,645
|
4,843
|
7,479
|
3,482
|
5,438
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40
|
108
|
10
|
162
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
80,888
|
72,260
|
86,087
|
62,317
|
73,145
|
|
1. Hàng tồn kho
|
80,888
|
72,260
|
86,087
|
63,587
|
73,145
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1,269
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
334
|
381
|
221
|
155
|
260
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
334
|
381
|
215
|
155
|
260
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
6
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
191,984
|
187,251
|
183,213
|
190,094
|
182,767
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
147,154
|
142,474
|
169,582
|
166,454
|
162,967
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
147,154
|
142,474
|
169,582
|
166,454
|
162,967
|
|
- Nguyên giá
|
614,735
|
614,389
|
646,249
|
648,531
|
650,361
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-467,581
|
-471,915
|
-476,668
|
-482,077
|
-487,394
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,072
|
15,727
|
13,632
|
23,641
|
19,800
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,072
|
15,727
|
13,632
|
23,641
|
19,800
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
318,127
|
321,163
|
285,390
|
329,876
|
360,049
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
134,460
|
136,066
|
103,662
|
148,969
|
169,678
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
113,520
|
116,945
|
86,361
|
133,489
|
156,017
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
7,280
|
47,180
|
15,280
|
18,880
|
19,780
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
18,573
|
7,126
|
16,312
|
17,445
|
21,959
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
237
|
71
|
218
|
1,654
|
1,299
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46,117
|
33,021
|
22,395
|
47,315
|
62,036
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,578
|
1,100
|
1,104
|
1,839
|
2,732
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,513
|
539
|
278
|
2,191
|
4,806
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
33,244
|
27,012
|
29,854
|
43,148
|
42,660
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20,941
|
19,121
|
17,301
|
15,481
|
13,661
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
20,941
|
19,121
|
17,301
|
15,481
|
13,661
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
183,666
|
185,097
|
181,728
|
180,906
|
190,371
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
183,666
|
185,097
|
181,728
|
180,906
|
190,371
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
23,517
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35,149
|
36,580
|
33,211
|
32,389
|
41,854
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
977
|
896
|
920
|
1,017
|
745
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
318,127
|
321,163
|
285,390
|
329,876
|
360,049
|