Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 17.518 11.451 27.220 15.039 9.457
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.793 102 13.760 1.232 1.333
1. Tiền 1.793 102 13.760 1.232 1.333
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7.050 2.057 1.151 5.295 831
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.807 1.696 1.867 5.942 469
2. Trả trước cho người bán 34 95 310 683 379
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.851 3.910 3.965 3.935 3.888
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.643 -3.643 -4.991 -5.266 -3.904
IV. Tổng hàng tồn kho 8.365 9.286 12.305 8.510 7.289
1. Hàng tồn kho 8.498 9.380 12.386 8.517 7.291
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -133 -94 -81 -7 -2
V. Tài sản ngắn hạn khác 10 7 5 2 3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 7 5 2 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 244.728 220.962 197.786 175.931 155.618
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 120 120 125
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 120 120 125
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 221.937 198.784 176.002 154.215 133.618
1. Tài sản cố định hữu hình 221.901 198.784 176.002 154.215 133.618
- Nguyên giá 414.149 412.576 412.315 412.402 412.402
- Giá trị hao mòn lũy kế -192.248 -213.792 -236.313 -258.188 -278.784
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36 0 0 0 0
- Nguyên giá 202 202 202 202 202
- Giá trị hao mòn lũy kế -166 -202 -202 -202 -202
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22.791 22.177 21.663 21.597 21.875
1. Chi phí trả trước dài hạn 22.791 22.177 21.663 21.597 21.875
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 262.246 232.413 225.006 190.970 165.075
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 150.155 121.506 110.695 76.172 50.747
I. Nợ ngắn hạn 60.109 70.135 107.880 73.236 46.788
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 38.000 53.408 72.790 43.694 19.121
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.085 6.459 11.791 10.029 10.241
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.265 2.516 14.214 10.376 7.382
6. Phải trả người lao động 4.007 3.497 5.188 4.290 4.147
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.240 616 583 540 607
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.510 3.337 3.012 3.761 4.537
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 303 303 545 753
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 90.046 51.371 2.814 2.937 3.959
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.546 2.871 2.814 2.937 3.043
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 87.500 48.500 0 0 916
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 112.091 110.907 114.311 114.798 114.328
I. Vốn chủ sở hữu 112.091 110.907 114.311 114.798 114.328
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 76.912 76.912 76.912 76.912 76.912
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.845 2.845 2.845 2.845 2.845
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.537 31.537 31.537 31.537 31.537
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 796 -387 3.017 3.503 3.034
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 496 -387 2.517 3.003
- LNST chưa phân phối kỳ này 796 -883 3.404 986 30
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 262.246 232.413 225.006 190.970 165.075