TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
17.518
|
11.451
|
27.220
|
15.039
|
9.457
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.793
|
102
|
13.760
|
1.232
|
1.333
|
1. Tiền
|
1.793
|
102
|
13.760
|
1.232
|
1.333
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
300
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
7.050
|
2.057
|
1.151
|
5.295
|
831
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
6.807
|
1.696
|
1.867
|
5.942
|
469
|
2. Trả trước cho người bán
|
34
|
95
|
310
|
683
|
379
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.851
|
3.910
|
3.965
|
3.935
|
3.888
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.643
|
-3.643
|
-4.991
|
-5.266
|
-3.904
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8.365
|
9.286
|
12.305
|
8.510
|
7.289
|
1. Hàng tồn kho
|
8.498
|
9.380
|
12.386
|
8.517
|
7.291
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-133
|
-94
|
-81
|
-7
|
-2
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10
|
7
|
5
|
2
|
3
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10
|
7
|
5
|
2
|
3
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
244.728
|
220.962
|
197.786
|
175.931
|
155.618
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
120
|
120
|
125
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
120
|
120
|
125
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
221.937
|
198.784
|
176.002
|
154.215
|
133.618
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
221.901
|
198.784
|
176.002
|
154.215
|
133.618
|
- Nguyên giá
|
414.149
|
412.576
|
412.315
|
412.402
|
412.402
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-192.248
|
-213.792
|
-236.313
|
-258.188
|
-278.784
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
202
|
202
|
202
|
202
|
202
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-166
|
-202
|
-202
|
-202
|
-202
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.791
|
22.177
|
21.663
|
21.597
|
21.875
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.791
|
22.177
|
21.663
|
21.597
|
21.875
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
262.246
|
232.413
|
225.006
|
190.970
|
165.075
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
150.155
|
121.506
|
110.695
|
76.172
|
50.747
|
I. Nợ ngắn hạn
|
60.109
|
70.135
|
107.880
|
73.236
|
46.788
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
38.000
|
53.408
|
72.790
|
43.694
|
19.121
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.085
|
6.459
|
11.791
|
10.029
|
10.241
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.265
|
2.516
|
14.214
|
10.376
|
7.382
|
6. Phải trả người lao động
|
4.007
|
3.497
|
5.188
|
4.290
|
4.147
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.240
|
616
|
583
|
540
|
607
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.510
|
3.337
|
3.012
|
3.761
|
4.537
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
303
|
303
|
545
|
753
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
90.046
|
51.371
|
2.814
|
2.937
|
3.959
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.546
|
2.871
|
2.814
|
2.937
|
3.043
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
87.500
|
48.500
|
0
|
0
|
916
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
112.091
|
110.907
|
114.311
|
114.798
|
114.328
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
112.091
|
110.907
|
114.311
|
114.798
|
114.328
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
76.912
|
76.912
|
76.912
|
76.912
|
76.912
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.845
|
2.845
|
2.845
|
2.845
|
2.845
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31.537
|
31.537
|
31.537
|
31.537
|
31.537
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
796
|
-387
|
3.017
|
3.503
|
3.034
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
496
|
-387
|
2.517
|
3.003
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
796
|
-883
|
3.404
|
986
|
30
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
262.246
|
232.413
|
225.006
|
190.970
|
165.075
|