単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,079 135,823 161,559 131,475 120,616
Các khoản giảm trừ doanh thu 60 164 1,609 317 269
Doanh thu thuần 122,019 135,659 159,950 131,157 120,347
Giá vốn hàng bán 104,715 112,109 138,439 112,849 102,589
Lợi nhuận gộp 17,304 23,550 21,512 18,308 17,758
Doanh thu hoạt động tài chính 8 5 4 3 6
Chi phí tài chính 5,904 4,961 3,768 1,762 752
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,903 4,961 3,768 1,762 752
Chi phí bán hàng 3,386 3,646 5,692 7,358 5,731
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,920 10,895 10,566 8,908 10,793
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -896 4,052 1,490 283 488
Thu nhập khác 237 142 175 146 283
Chi phí khác 153 119 333 288 224
Lợi nhuận khác 83 23 -158 -142 59
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -813 4,076 1,332 141 547
Chi phí thuế TNDN hiện hành 70 672 345 110 135
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 70 672 345 110 135
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -883 3,404 986 30 413
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -883 3,404 986 30 413
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0