TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
86.642
|
22.258
|
7.926
|
9.516
|
37.109
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.273
|
293
|
183
|
75
|
3.927
|
1. Tiền
|
1.273
|
293
|
183
|
75
|
127
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.800
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.950
|
30.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
3.950
|
30.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
38.339
|
21.916
|
7.744
|
5.488
|
2.682
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.485
|
10.481
|
2.178
|
12
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
376
|
0
|
0
|
21
|
21
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
6.600
|
900
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.478
|
4.836
|
4.666
|
5.455
|
2.661
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.629
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
42.629
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.401
|
48
|
0
|
2
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
280
|
48
|
0
|
2
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.121
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
78.465
|
24.003
|
28.641
|
30.788
|
17.912
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
21.214
|
23.233
|
25.382
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
21.214
|
23.233
|
25.382
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
69.610
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69.610
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
101.461
|
154
|
154
|
154
|
154
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-31.851
|
-154
|
-154
|
-154
|
-154
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.343
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.343
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.846
|
2.760
|
5.399
|
5.399
|
17.899
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.846
|
5.399
|
5.399
|
5.399
|
17.899
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-2.639
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.233
|
29
|
9
|
6
|
13
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.233
|
29
|
9
|
6
|
13
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
433
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
165.107
|
46.260
|
36.567
|
40.304
|
55.021
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
94.194
|
16.743
|
285
|
160
|
10.602
|
I. Nợ ngắn hạn
|
70.795
|
16.743
|
285
|
160
|
10.602
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.580
|
1
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.999
|
119
|
40
|
0
|
0
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
604
|
7
|
97
|
6
|
7
|
6. Phải trả người lao động
|
3.344
|
65
|
2
|
8
|
12
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
16.405
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.126
|
25
|
25
|
25
|
10.463
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
120
|
120
|
120
|
120
|
120
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
23.399
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
23.399
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
70.913
|
29.518
|
36.283
|
40.144
|
44.419
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
70.913
|
29.518
|
36.283
|
40.144
|
44.419
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
97.509
|
97.509
|
97.509
|
97.509
|
97.509
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
157
|
157
|
157
|
157
|
157
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
150
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
150
|
150
|
150
|
150
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-33.961
|
-68.298
|
-61.534
|
-57.672
|
-53.397
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-28.014
|
-30.220
|
-68.298
|
-61.534
|
-57.672
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.946
|
-38.078
|
6.765
|
3.861
|
4.275
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
7.058
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
165.107
|
46.260
|
36.567
|
40.304
|
55.021
|