単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 599,622 1,159,902 1,035,173 805,020 1,470,060
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 599,622 1,159,902 1,035,173 805,020 1,470,060
4. Giá vốn hàng bán 522,535 926,687 857,653 710,291 931,677
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77,087 233,215 177,520 94,729 538,383
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,813 11,527 16,477 19,320 98,897
7. Chi phí tài chính 9,447 34,291 42,428 13,785 29,468
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,370 31,095 38,186 11,914 22,226
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 467 725
9. Chi phí bán hàng 26,665 52,293 52,133 37,750 110,252
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,236 35,748 33,364 41,113 42,097
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,553 122,411 66,072 21,868 456,188
12. Thu nhập khác 3,080 68,877 10,053 7,372 5,017
13. Chi phí khác 1,574 7,307 3,697 2,616 3,359
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,506 61,570 6,356 4,757 1,658
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 30,059 183,982 72,428 26,625 457,846
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,500 27,051 17,526 13,055 88,122
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 144 -6 -937 -691
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7,500 27,195 17,520 12,119 87,431
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 22,559 156,786 54,908 14,506 370,415
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,469 21,793 17,701 7,737 39,530
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 20,090 134,993 37,207 6,769 330,885