|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
205,744
|
537,380
|
514,341
|
202,225
|
216,115
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
205,744
|
537,380
|
514,341
|
202,225
|
216,115
|
|
Giá vốn hàng bán
|
187,001
|
298,908
|
299,535
|
144,106
|
189,128
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,743
|
238,472
|
214,806
|
58,119
|
26,987
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,529
|
10,316
|
15,725
|
23,164
|
49,692
|
|
Chi phí tài chính
|
3,585
|
4,892
|
9,222
|
4,737
|
10,617
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,863
|
3,304
|
6,977
|
2,119
|
9,871
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,835
|
30,174
|
53,632
|
15,127
|
11,319
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,468
|
8,129
|
10,804
|
9,091
|
14,120
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-485
|
205,551
|
156,921
|
52,813
|
40,856
|
|
Thu nhập khác
|
1,551
|
867
|
1,469
|
1,794
|
903
|
|
Chi phí khác
|
1,399
|
286
|
559
|
2,192
|
322
|
|
Lợi nhuận khác
|
153
|
581
|
910
|
-398
|
581
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
131
|
-43
|
49
|
485
|
234
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-332
|
206,132
|
157,830
|
52,415
|
41,438
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,795
|
41,710
|
31,587
|
10,896
|
3,988
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-259
|
-22
|
309
|
-21
|
-957
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,536
|
41,688
|
31,896
|
10,875
|
3,031
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,868
|
164,443
|
125,934
|
41,540
|
38,406
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
706
|
15,820
|
12,731
|
4,599
|
6,338
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-6,574
|
148,624
|
113,203
|
36,941
|
32,069
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|