単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 514,341 202,225 216,115 97,728 143,611
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 514,341 202,225 216,115 97,728 143,611
Giá vốn hàng bán 299,535 144,106 189,128 63,748 85,887
Lợi nhuận gộp 214,806 58,119 26,987 33,980 57,724
Doanh thu hoạt động tài chính 15,725 23,164 49,692 9,545 7,556
Chi phí tài chính 9,222 4,737 10,617 11,495 9,060
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,977 2,119 9,871 4,183 7,170
Chi phí bán hàng 53,632 15,127 11,319 1,774 15,125
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,804 9,091 14,120 6,832 5,804
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 156,921 52,813 40,856 23,424 40,076
Thu nhập khác 1,469 1,794 903 318 1,294
Chi phí khác 559 2,192 322 113 456
Lợi nhuận khác 910 -398 581 206 838
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 49 485 234 4,785
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 157,830 52,415 41,438 23,630 40,913
Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,587 10,896 3,988 5,607 7,938
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 309 -21 -957 -794 -335
Chi phí thuế TNDN 31,896 10,875 3,031 4,812 7,603
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 125,934 41,540 38,406 18,817 33,311
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,731 4,599 6,338 1,063 4,262
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 113,203 36,941 32,069 17,755 29,049
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0