単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,294,480 2,299,331 1,835,773 1,689,850 1,822,482
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 468,842 146,834 421,220 266,972 51,708
1. Tiền 47,442 16,529 15,120 14,272 29,708
2. Các khoản tương đương tiền 421,400 130,305 406,100 252,700 22,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,892 460,822 64,290 323,776 322,395
1. Đầu tư ngắn hạn 42,250 59,470 65,823 100,942 104,455
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,358 -5,647 -1,533 -5,966 -13,310
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 878,483 897,918 531,407 186,736 422,525
1. Phải thu khách hàng 280,184 116,851 70,019 73,115 96,791
2. Trả trước cho người bán 54,077 52,284 35,645 90,763 151,975
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 38,977 139,983 240,433 18,604 187,503
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,975 -12,630 -12,630 -13,745 -13,745
IV. Tổng hàng tồn kho 865,073 754,944 771,655 789,698 878,022
1. Hàng tồn kho 865,073 754,944 771,655 789,698 878,022
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,190 38,812 47,200 122,667 147,832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 36,882 27,981 31,307 103,326 135,875
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,673 10,741 15,813 17,400 8,935
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,636 91 80 1,941 3,022
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 300,330 408,448 819,049 855,849 855,677
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,044 7,102 6,817 2,278 2,115
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,371 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 7,429 7,144 2,278 2,115
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -327 -327 -327 0 0
II. Tài sản cố định 25,070 24,572 22,665 3,508 3,503
1. Tài sản cố định hữu hình 25,070 24,572 22,665 3,508 3,503
- Nguyên giá 68,056 67,762 61,646 10,808 10,268
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,986 -43,190 -38,981 -6,572 -6,765
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 228,503 227,119 225,732 209,008 207,769
- Nguyên giá 252,843 252,843 250,681 224,624 224,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,339 -25,724 -24,950 -15,616 -16,855
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,598 123,647 534,542 634,870 634,970
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,944 11,993 422,888 622,726 622,826
3. Đầu tư dài hạn khác 0 112,000 112,000 12,144 12,144
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -346 -346 -346 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 28,114 26,009 27,074 2,094 2,948
1. Chi phí trả trước dài hạn 860 769 3,517 0 160
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 635 326 347 463 1,206
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 26,619 24,914 23,210 1,631 1,583
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,594,809 2,707,779 2,654,822 2,545,699 2,678,159
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,140,955 1,130,856 1,036,710 955,957 1,074,290
I. Nợ ngắn hạn 638,087 552,898 496,831 562,502 676,412
1. Vay và nợ ngắn 89,063 81,263 114,316 87,614 121,778
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 87,003 44,189 43,315 51,310 25,927
4. Người mua trả tiền trước 175,893 100,727 78,924 202,079 403,182
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 68,334 127,828 145,710 99,147 8,139
6. Phải trả người lao động 3,262 2,601 2,919 5,480 1,586
7. Chi phí phải trả 55,550 64,627 61,762 21,159 14,064
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 152,249 123,750 42,255 91,576 93,946
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 502,868 577,958 539,880 393,455 397,878
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,625 66,745 60,938 48,906 58,606
4. Vay và nợ dài hạn 479,669 506,586 474,381 342,351 337,188
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,297 1,297 1,184 456 423
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,277 3,330 3,376 1,742 1,661
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,453,855 1,576,923 1,618,112 1,589,742 1,603,869
I. Vốn chủ sở hữu 1,453,855 1,576,923 1,618,112 1,589,742 1,603,869
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 827,883 827,883 894,113 894,113 894,113
2. Thặng dư vốn cổ phần -619 -619 -677 -677 -677
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,614 2,401 2,401 2,401 4,199
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 294,096 415,773 386,330 414,105 426,009
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,699 5,155 4,730 2,606 6,227
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 319,881 331,486 335,946 279,800 280,225
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,594,809 2,707,779 2,654,822 2,545,699 2,678,159