|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,299,331
|
1,835,773
|
1,689,850
|
1,822,482
|
1,865,844
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
146,834
|
421,220
|
266,972
|
51,708
|
79,374
|
|
1. Tiền
|
16,529
|
15,120
|
14,272
|
29,708
|
49,260
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
130,305
|
406,100
|
252,700
|
22,000
|
30,113
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
460,822
|
64,290
|
323,776
|
322,395
|
319,762
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
59,470
|
65,823
|
100,942
|
104,455
|
104,455
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,647
|
-1,533
|
-5,966
|
-13,310
|
-15,198
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
897,918
|
531,407
|
186,736
|
422,525
|
323,272
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
116,851
|
70,019
|
73,115
|
96,791
|
34,244
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52,284
|
35,645
|
90,763
|
151,975
|
296,587
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
139,983
|
240,433
|
18,604
|
187,503
|
6,186
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,630
|
-12,630
|
-13,745
|
-13,745
|
-13,745
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
754,944
|
771,655
|
789,698
|
878,022
|
989,812
|
|
1. Hàng tồn kho
|
754,944
|
771,655
|
789,698
|
878,022
|
989,812
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38,812
|
47,200
|
122,667
|
147,832
|
153,625
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
27,981
|
31,307
|
103,326
|
135,875
|
140,332
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,741
|
15,813
|
17,400
|
8,935
|
8,990
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
91
|
80
|
1,941
|
3,022
|
4,303
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
408,448
|
819,049
|
855,849
|
855,677
|
1,062,215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,102
|
6,817
|
2,278
|
2,115
|
1,856
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
7,429
|
7,144
|
2,278
|
2,115
|
1,856
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-327
|
-327
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
24,572
|
22,665
|
3,508
|
3,503
|
3,310
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
24,572
|
22,665
|
3,508
|
3,503
|
3,310
|
|
- Nguyên giá
|
67,762
|
61,646
|
10,808
|
10,268
|
10,268
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,190
|
-38,981
|
-6,572
|
-6,765
|
-6,958
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
227,119
|
225,732
|
209,008
|
207,769
|
195,185
|
|
- Nguyên giá
|
252,843
|
250,681
|
224,624
|
224,624
|
212,284
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,724
|
-24,950
|
-15,616
|
-16,855
|
-17,100
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
123,647
|
534,542
|
634,870
|
634,970
|
854,464
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,993
|
422,888
|
622,726
|
622,826
|
842,320
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
112,000
|
112,000
|
12,144
|
12,144
|
12,144
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-346
|
-346
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,009
|
27,074
|
2,094
|
2,948
|
3,024
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
769
|
3,517
|
0
|
160
|
24
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
326
|
347
|
463
|
1,206
|
1,466
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
24,914
|
23,210
|
1,631
|
1,583
|
1,535
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,707,779
|
2,654,822
|
2,545,699
|
2,678,159
|
2,928,059
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,130,856
|
1,036,710
|
955,957
|
1,074,290
|
1,290,987
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
552,898
|
496,831
|
562,502
|
676,412
|
878,364
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
81,263
|
114,316
|
87,614
|
121,778
|
173,104
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
44,189
|
43,315
|
51,310
|
25,927
|
60,664
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100,727
|
78,924
|
202,079
|
403,182
|
495,157
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
127,828
|
145,710
|
99,147
|
8,139
|
17,514
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,601
|
2,919
|
5,480
|
1,586
|
1,153
|
|
7. Chi phí phải trả
|
64,627
|
61,762
|
21,159
|
14,064
|
23,548
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
123,750
|
42,255
|
91,576
|
93,946
|
98,939
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
577,958
|
539,880
|
393,455
|
397,878
|
412,623
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
66,745
|
60,938
|
48,906
|
58,606
|
58,606
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
506,586
|
474,381
|
342,351
|
337,188
|
351,899
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,297
|
1,184
|
456
|
423
|
371
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,330
|
3,376
|
1,742
|
1,661
|
1,746
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,576,923
|
1,618,112
|
1,589,742
|
1,603,869
|
1,637,073
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,576,923
|
1,618,112
|
1,589,742
|
1,603,869
|
1,637,073
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
827,883
|
894,113
|
894,113
|
894,113
|
1,072,935
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-619
|
-677
|
-677
|
-677
|
-677
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,401
|
2,401
|
2,401
|
4,199
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
415,773
|
386,330
|
414,105
|
426,009
|
280,357
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,155
|
4,730
|
2,606
|
6,227
|
6,029
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
331,486
|
335,946
|
279,800
|
280,225
|
284,458
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,707,779
|
2,654,822
|
2,545,699
|
2,678,159
|
2,928,059
|