単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,299,331 1,835,773 1,689,850 1,822,482 1,865,844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 146,834 421,220 266,972 51,708 79,374
1. Tiền 16,529 15,120 14,272 29,708 49,260
2. Các khoản tương đương tiền 130,305 406,100 252,700 22,000 30,113
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 460,822 64,290 323,776 322,395 319,762
1. Đầu tư ngắn hạn 59,470 65,823 100,942 104,455 104,455
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -5,647 -1,533 -5,966 -13,310 -15,198
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 897,918 531,407 186,736 422,525 323,272
1. Phải thu khách hàng 116,851 70,019 73,115 96,791 34,244
2. Trả trước cho người bán 52,284 35,645 90,763 151,975 296,587
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 139,983 240,433 18,604 187,503 6,186
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,630 -12,630 -13,745 -13,745 -13,745
IV. Tổng hàng tồn kho 754,944 771,655 789,698 878,022 989,812
1. Hàng tồn kho 754,944 771,655 789,698 878,022 989,812
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 38,812 47,200 122,667 147,832 153,625
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,981 31,307 103,326 135,875 140,332
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,741 15,813 17,400 8,935 8,990
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 91 80 1,941 3,022 4,303
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 408,448 819,049 855,849 855,677 1,062,215
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,102 6,817 2,278 2,115 1,856
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,429 7,144 2,278 2,115 1,856
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -327 -327 0 0 0
II. Tài sản cố định 24,572 22,665 3,508 3,503 3,310
1. Tài sản cố định hữu hình 24,572 22,665 3,508 3,503 3,310
- Nguyên giá 67,762 61,646 10,808 10,268 10,268
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,190 -38,981 -6,572 -6,765 -6,958
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 227,119 225,732 209,008 207,769 195,185
- Nguyên giá 252,843 250,681 224,624 224,624 212,284
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,724 -24,950 -15,616 -16,855 -17,100
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 123,647 534,542 634,870 634,970 854,464
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,993 422,888 622,726 622,826 842,320
3. Đầu tư dài hạn khác 112,000 112,000 12,144 12,144 12,144
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -346 -346 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 26,009 27,074 2,094 2,948 3,024
1. Chi phí trả trước dài hạn 769 3,517 0 160 24
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 326 347 463 1,206 1,466
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 24,914 23,210 1,631 1,583 1,535
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,707,779 2,654,822 2,545,699 2,678,159 2,928,059
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,130,856 1,036,710 955,957 1,074,290 1,290,987
I. Nợ ngắn hạn 552,898 496,831 562,502 676,412 878,364
1. Vay và nợ ngắn 81,263 114,316 87,614 121,778 173,104
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 44,189 43,315 51,310 25,927 60,664
4. Người mua trả tiền trước 100,727 78,924 202,079 403,182 495,157
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 127,828 145,710 99,147 8,139 17,514
6. Phải trả người lao động 2,601 2,919 5,480 1,586 1,153
7. Chi phí phải trả 64,627 61,762 21,159 14,064 23,548
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 123,750 42,255 91,576 93,946 98,939
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 577,958 539,880 393,455 397,878 412,623
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 66,745 60,938 48,906 58,606 58,606
4. Vay và nợ dài hạn 506,586 474,381 342,351 337,188 351,899
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,297 1,184 456 423 371
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,330 3,376 1,742 1,661 1,746
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,576,923 1,618,112 1,589,742 1,603,869 1,637,073
I. Vốn chủ sở hữu 1,576,923 1,618,112 1,589,742 1,603,869 1,637,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 827,883 894,113 894,113 894,113 1,072,935
2. Thặng dư vốn cổ phần -619 -677 -677 -677 -677
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,401 2,401 2,401 4,199 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 415,773 386,330 414,105 426,009 280,357
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,155 4,730 2,606 6,227 6,029
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 331,486 335,946 279,800 280,225 284,458
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,707,779 2,654,822 2,545,699 2,678,159 2,928,059