|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-332
|
206,132
|
157,830
|
52,415
|
41,438
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,453
|
-1,985
|
374
|
-6,786
|
-83,823
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,814
|
3,365
|
4,278
|
7,762
|
1,704
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,296
|
1,168
|
2,997
|
-4,068
|
5,372
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,521
|
-9,822
|
-13,878
|
-12,599
|
-100,771
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,863
|
3,304
|
6,977
|
2,119
|
9,871
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,121
|
204,147
|
158,205
|
45,629
|
-42,385
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
799
|
-95,472
|
52,202
|
-40,066
|
108,938
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-97,226
|
-215,473
|
110,128
|
-16,711
|
-63,379
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
31,858
|
249,952
|
-65,968
|
-74,083
|
56,594
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,841
|
-7,832
|
8,991
|
-6,075
|
-68,917
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
13,749
|
5,494
|
-17,219
|
-6,354
|
-35,119
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,863
|
-3,884
|
-6,977
|
-22,901
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,118
|
-12,871
|
2,742
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-715
|
-947
|
4,417
|
225
|
-1,100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-48,553
|
123,115
|
246,521
|
-120,335
|
-45,369
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,220
|
|
0
|
-2,220
|
-1,871
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
343
|
-343
|
417
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
12,000
|
-470,320
|
-1,252,460
|
238,000
|
-254,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
425,749
|
761,250
|
570,490
|
174,940
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-112,000
|
-410,410
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
108,557
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,735
|
5,101
|
15,907
|
11,917
|
23,027
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
17,515
|
-39,127
|
-587,646
|
408,194
|
49,853
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
86,715
|
414,766
|
116,345
|
96,612
|
-132,030
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-70,251
|
-49,687
|
-97,228
|
-95,763
|
-26,702
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
-14,322
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
16,464
|
365,079
|
19,117
|
-13,474
|
-158,732
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-14,574
|
449,066
|
-322,008
|
274,386
|
-154,248
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41,511
|
19,775
|
468,842
|
146,834
|
421,220
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
26,937
|
468,842
|
146,834
|
421,220
|
266,972
|