単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,232 1,952 14,047 10,870 -332
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,872 3,460 4,006 1,550 6,453
- Khấu hao TSCĐ 3,767 3,771 3,767 3,786 3,814
- Các khoản dự phòng 333 50 344 99 4,296
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,848 -5,261 -3,196 -4,485 -3,521
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,619 4,900 3,091 2,150 1,863
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,104 5,412 18,053 12,420 6,121
- Tăng, giảm các khoản phải thu 141,737 39,735 -120,032 88,258 799
- Tăng, giảm hàng tồn kho -140,940 25,513 -20,192 -27,311 -97,226
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -49,176 7,260 7,950 20,209 31,858
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,297 -3,889 -918 -1,357 1,841
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -4,465 4,465 -37,002 13,749
- Tiền lãi vay phải trả -6,619 -4,900 -3,091 -2,188 -1,863
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -97 -3,118
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -834 -4,820 2,836 -95 -715
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -33,025 59,846 -110,930 52,837 -48,553
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -52 -45 -1,045 -1,220
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -156,079 -224,679 -165,321 -15,470 12,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 45,557 270,579 57,456 -2,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -115 -121 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 29,950 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,848 5,261 203,791 836 6,735
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -74,777 51,001 95,805 -18,180 17,515
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 69 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 181,154 29,156 305,739 10,176 86,715
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -163,901 -129,618 -175,372 -138,680 -70,251
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,062 -10,488 -8,404 -1,604 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,191 -110,950 121,963 -130,039 16,464
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -91,611 -103 106,838 -95,382 -14,574
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 121,770 30,158 30,055 136,893 41,511
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,158 30,055 136,893 41,511 26,937