単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 157,830 52,415 41,438 23,630 40,913
2. Điều chỉnh cho các khoản 374 -6,786 -83,823 6,725 2,241
- Khấu hao TSCĐ 4,278 7,762 1,704 1,481 1,433
- Các khoản dự phòng 2,997 -4,068 5,372 7,171 1,973
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -13,878 -12,599 -100,771 -6,109 -8,335
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,977 2,119 9,871 4,183 7,170
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 158,205 45,629 -42,385 30,355 43,155
- Tăng, giảm các khoản phải thu 52,202 -40,066 108,938 -239,908 105,805
- Tăng, giảm hàng tồn kho 110,128 -16,711 -63,379 -84,404 -111,353
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -65,968 -74,083 56,594 165,236 41,536
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,991 -6,075 -68,917 -30,502 -14,237
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -17,219 -6,354 -35,119 -3,421 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,977 -22,901 -9,815 -19,642
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 2,742 0 -99,392 -2,431
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 4,417 225 -1,100 -55 -198
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 246,521 -120,335 -45,369 -271,907 42,635
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -2,220 -1,871 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -343 417 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,252,460 238,000 -254,800 73,550 -263,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 761,250 570,490 174,940 23,100 385,724
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -112,000 -410,410 -216,718
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 108,557 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,907 11,917 23,027 4,965 13,787
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -587,646 408,194 49,853 101,615 -81,007
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 116,345 96,612 -132,030 34,164 198,234
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -97,228 -95,763 -26,702 -5,164 -132,197
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -14,322 -13,972 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 19,117 -13,474 -158,732 15,028 66,037
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -322,008 274,386 -154,248 -155,264 27,666
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 468,842 146,834 421,220 206,972 51,708
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 146,834 421,220 266,972 51,708 79,374