単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 420,327 1,510,164 1,163,744 1,484,214 1,689,850
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,086 145,427 30,158 19,775 266,972
1. Tiền 15,586 21,826 24,658 10,775 14,272
2. Các khoản tương đương tiền 22,500 123,601 5,500 9,000 252,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 60,000 93,984 26,120 45,708 323,776
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 16,354 47,745 100,942
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -1,098 -2,037 -5,966
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,493 619,585 534,914 723,043 186,736
1. Phải thu khách hàng 171,246 367,885 131,985 220,251 73,115
2. Trả trước cho người bán 24,512 18,704 19,754 13,553 90,763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 28,931 118,197 126,005 28,715 18,604
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -196 -21,101 -8,360 -12,126 -13,745
IV. Tổng hàng tồn kho 58,707 593,105 536,122 649,599 789,698
1. Hàng tồn kho 58,707 593,105 536,122 649,599 789,698
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,040 58,064 36,430 46,089 122,667
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 280 27,234 27,412 29,294 103,326
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 760 29,565 7,279 14,836 17,400
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 1,265 1,739 1,959 1,941
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 97,229 315,296 307,723 303,833 855,849
I. Các khoản phải thu dài hạn 690 1,230 1,557 7,044 2,278
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 690 1,230 1,557 7,371 2,278
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -327 0
II. Tài sản cố định 30,499 31,224 28,570 25,689 3,508
1. Tài sản cố định hữu hình 30,499 31,224 28,570 25,689 3,508
- Nguyên giá 65,441 68,054 68,354 68,399 10,808
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,942 -36,830 -39,784 -42,710 -6,572
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 16,546 237,847 232,386 229,888 209,008
- Nguyên giá 30,340 249,840 249,840 252,843 224,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,795 -11,993 -17,454 -22,954 -15,616
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 600 600 11,133 11,641 634,870
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 946 946 11,479 11,987 622,726
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 12,144
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -346 -346 -346 -346 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,519 4,644 952 29,570 2,094
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,519 1,536 575 616 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 3,108 377 631 463
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 46,376 39,751 33,126 28,323 1,631
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 517,556 1,825,460 1,471,468 1,788,047 2,545,699
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221,135 902,121 498,676 498,707 955,957
I. Nợ ngắn hạn 205,031 524,422 430,906 371,968 562,502
1. Vay và nợ ngắn 111,905 201,193 251,189 100,080 87,614
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,372 125,384 25,399 60,527 51,310
4. Người mua trả tiền trước 0 130,905 80,502 110,290 202,079
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,997 16,479 12,177 8,774 99,147
6. Phải trả người lao động 4,883 10,490 3,123 6,010 5,480
7. Chi phí phải trả 197 4,634 2,844 1,237 21,159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,230 31,973 51,473 77,325 91,576
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16,104 377,699 67,770 126,739 393,455
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 15,435 29,817 30,168 18,590 48,906
4. Vay và nợ dài hạn 0 345,715 34,604 103,573 342,351
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1,297 456
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 668 2,168 2,997 3,280 1,742
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 296,421 923,338 972,791 1,289,340 1,589,742
I. Vốn chủ sở hữu 296,421 923,338 972,791 1,289,340 1,589,742
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 231,000 573,128 573,128 827,883 894,113
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -286 -286 -619 -677
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,843 12,036 12,614 12,614 2,401
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,404 140,336 183,258 145,472 414,105
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,991 2,505 3,441 4,646 2,606
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,173 198,125 204,077 303,990 279,800
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 517,556 1,825,460 1,471,468 1,788,047 2,545,699