単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,793 50,825 49,378 50,730 49,850
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 46,786 50,825 49,378 50,730 49,850
4. Giá vốn hàng bán 17,912 18,951 19,978 21,335 22,539
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,874 31,874 29,400 29,395 27,312
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,573 3,388 458 1,878 27,970
7. Chi phí tài chính 14,237 3,974 1,279 3,622 11,255
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,147 3,943 1,274 212 194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 525 94 83 275 106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,744 10,432 7,632 8,812 8,711
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,941 20,761 20,865 18,563 35,211
12. Thu nhập khác 690 379 3 275 88
13. Chi phí khác 83 85 278 153 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 607 294 -275 122 23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,547 21,055 20,590 18,686 35,233
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,487 3,872 6,596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -195 195 -18 -58
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -195 3,682 3,855 6,538
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,547 21,250 16,908 14,831 28,695
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,547 21,250 16,908 14,831 28,695