単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 21,357 22,739 15,753 32,143 72,777
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 433 2,672 1,538 2,675 5,324
1. Tiền 433 2,672 1,538 2,675 5,324
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3,316 24,109 52,294
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 3,319 27,309 23,378
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -3 -3,200 -1,128
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,504 13,721 10,059 4,759 14,792
1. Phải thu khách hàng 16,943 19,033 17,219 16,813 17,355
2. Trả trước cho người bán 12,135 12,632 11,067 5,995 5,543
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,183 5,574 5,393 5,555 15,496
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,756 -23,517 -23,620 -23,604 -23,603
IV. Tổng hàng tồn kho 399 245 242 578 292
1. Hàng tồn kho 399 245 242 578 292
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,021 6,100 599 21 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 2 40 14 67
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,182 2,342 291 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,837 3,757 268 7 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,970 90,597 92,592 91,069 80,048
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,135 45,465 45,662 43,354 33,687
1. Tài sản cố định hữu hình 52,713 44,089 44,342 41,610 31,998
- Nguyên giá 75,962 75,470 84,501 92,011 93,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,250 -31,381 -40,159 -50,401 -61,099
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,423 1,376 1,321 1,744 1,689
- Nguyên giá 1,926 1,926 1,926 2,343 2,343
- Giá trị hao mòn lũy kế -503 -550 -605 -599 -654
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 29,528 26,833 24,010 20,309 32,226
- Nguyên giá 57,418 59,261 61,259 62,450 79,862
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,890 -32,428 -37,250 -42,141 -47,636
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,024 6,025 6,023 5,934 5,643
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 6,524 6,524 6,524 6,524 6,524
3. Đầu tư dài hạn khác 2,189 2,189 2,189 2,189 2,189
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,690 -2,689 -2,691 -2,780 -3,071
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,968 1,450 796 765 2,069
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,968 1,255 796 747 1,993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 195 0 18 76
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 117,327 113,336 108,345 123,212 152,825
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63,373 38,132 16,532 16,568 17,485
I. Nợ ngắn hạn 36,373 18,132 16,532 10,374 11,291
1. Vay và nợ ngắn 23,005 2,834 2,824 1,650 1,650
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 863 582 757 724 657
4. Người mua trả tiền trước 604 242 241 239 471
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 207 198 372 1,601 1,811
6. Phải trả người lao động 270 222 277 264 264
7. Chi phí phải trả 0 1,306 358 381 448
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,522 12,914 11,572 5,473 5,946
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,000 20,000 0 6,193 6,193
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 6,193 6,193
4. Vay và nợ dài hạn 27,000 20,000 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,954 75,204 91,813 106,644 135,340
I. Vốn chủ sở hữu 53,954 75,204 91,813 106,644 135,340
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,308 5,308 5,308 5,308 5,308
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6,319 14,931 31,540 46,371 75,066
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 4,965 4,965 4,965 4,965 4,965
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -257 -257 42 42 42
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 117,327 113,336 108,345 123,212 152,825