Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15.187 16.617 16.682 13.452 17.445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.659 2.501 2.700 3.493 7.732
1. Tiền 4.659 2.501 2.700 3.493 7.732
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.892 7.601 7.956 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.892 7.601 7.956 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.249 3.471 2.908 7.229 1.695
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.227 1.351 2.552 3.110 2.598
2. Trả trước cho người bán 260 353 0 4.838 373
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.836 2.244 846 393 126
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -74 -477 -489 -1.113 -1.402
IV. Tổng hàng tồn kho 2.387 3.044 3.118 1.780 3.063
1. Hàng tồn kho 2.387 3.044 3.118 1.780 3.063
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 950 4.955
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 950 4.806
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 149
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24.855 23.374 23.555 38.898 92.992
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22.101 20.079 19.343 16.846 47.533
1. Tài sản cố định hữu hình 21.763 19.863 19.220 16.729 47.422
- Nguyên giá 59.370 60.481 62.821 63.250 97.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.608 -40.619 -43.601 -46.521 -50.101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 339 216 123 117 111
- Nguyên giá 545 545 545 545 545
- Giá trị hao mòn lũy kế -206 -329 -422 -428 -434
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 79 1.207 2.221 20.427 42.940
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 79 1.207 2.221 20.427 42.940
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.675 2.088 1.991 1.625 2.520
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.653 2.066 1.969 1.611 2.506
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 22 22 22 14 14
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40.042 39.991 40.237 52.351 110.437
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.654 4.576 5.427 17.875 77.513
I. Nợ ngắn hạn 4.593 4.479 5.294 7.890 20.405
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 2.662
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 64 12 185 3.407 13.153
4. Người mua trả tiền trước 456 670 436 109 585
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 497 419 542 600 446
6. Phải trả người lao động 2.020 1.878 2.611 1.943 1.561
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 111 464 399 904 1.050
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 969 483 516 528 556
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 476 553 604 398 393
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62 97 133 9.985 57.108
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 9.800 56.918
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 62 97 133 185 190
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 35.388 35.415 34.810 34.476 32.924
I. Vốn chủ sở hữu 35.388 35.415 34.810 34.476 32.924
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.000 27.000 27.000 27.000 27.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.578 1.578 1.578 1.578 1.578
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.647 2.791 2.929 3.006 3.104
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.162 4.046 3.303 2.891 1.241
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.684 2.615 2.508 1.911 1.480
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.478 1.431 795 981 -239
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40.042 39.991 40.237 52.351 110.437