Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2022 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 304.879 249.016 426.870 524.450 466.568
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15.206 6.059 91.780 184.256 112.301
1. Tiền 15.206 6.059 91.780 179.256 112.301
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12.118 12.971 33.897 12.947 12.947
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12.118 12.971 33.897 12.947 12.947
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117.129 111.225 144.565 213.342 237.519
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 97.917 97.459 96.049 90.838 107.025
2. Trả trước cho người bán 5.039 10.352 27.986 31.404 44.944
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15.884 9.330 41.531 115.630 110.857
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.711 -5.917 -21.001 -24.531 -25.308
IV. Tổng hàng tồn kho 157.631 118.435 154.029 112.820 102.219
1. Hàng tồn kho 157.631 118.435 154.029 112.820 102.219
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.795 327 2.599 1.086 1.582
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.795 0 0 0 32
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 327 2.599 1.086 1.550
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 23.527 23.888 37.967 40.476 37.515
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 370 370
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 370 370
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14.734 12.002 25.734 25.311 25.212
1. Tài sản cố định hữu hình 14.734 12.002 18.332 19.522 20.280
- Nguyên giá 120.601 120.601 129.011 114.662 117.389
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.868 -108.599 -110.679 -95.141 -97.109
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 7.402 5.789 4.932
- Nguyên giá 0 0 7.658 6.854 6.854
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -256 -1.066 -1.922
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.793 11.886 12.233 14.795 11.933
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.579 11.886 12.233 14.043 11.370
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 213 0 0 751 564
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 328.406 272.905 464.837 564.926 504.083
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 266.657 211.253 403.006 502.286 439.681
I. Nợ ngắn hạn 264.422 209.017 392.580 492.870 434.286
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 79.574 66.436 89.382 97.237 89.111
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 66.697 64.094 51.289 66.083 64.888
4. Người mua trả tiền trước 95.506 42.567 221.754 304.845 260.533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19 332 266 272 282
6. Phải trả người lao động 765 840 6.103 6.246 6.722
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.164 13.541 12.323 11.846 7.815
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.616 20.124 10.380 5.332 4.168
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.083 1.083 1.083 1.010 767
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.236 2.236 10.426 9.416 5.395
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 9.595 8.585 4.564
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2.236 2.236 831 831 831
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61.748 61.652 61.830 62.640 64.402
I. Vốn chủ sở hữu 61.748 61.652 61.830 62.640 64.402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 53.129 53.129 53.129 53.129 53.129
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.655 1.655 1.655 1.655 1.655
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.964 6.868 7.046 7.856 9.618
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.828 6.828 6.868 7.046 7.856
- LNST chưa phân phối kỳ này 136 39 178 810 1.762
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 328.406 272.905 464.837 564.926 504.083