|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
7.027
|
4.548
|
15.782
|
6.053
|
1.631
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
5.721
|
2.065
|
12.013
|
1.945
|
1.310
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
1.305
|
2.482
|
3.768
|
1.861
|
321
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
0
|
1
|
0
|
2.247
|
0
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
20.866
|
19.785
|
18.493
|
33.242
|
41.597
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
20.676
|
26.730
|
29.274
|
58.751
|
73.372
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
5.761
|
9.445
|
13.259
|
13.814
|
10.289
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
1
|
1
|
83
|
6
|
6
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
0
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
154
|
149
|
390
|
362
|
399
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
3
|
3
|
4
|
3
|
3
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
54.489
|
60.661
|
77.285
|
112.231
|
127.297
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
4.676
|
1.893
|
10.144
|
1.831
|
1.812
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
|
0
|
|
49
|
23
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4.676
|
1.893
|
10.144
|
1.778
|
1.789
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
0
|
|
4
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
0
|
|
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
0
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
5
|
91
|
104
|
|
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
11.770
|
13.808
|
16.443
|
18.780
|
16.628
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
0
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
0
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
198
|
247
|
271
|
415
|
416
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
16.649
|
16.039
|
26.963
|
21.027
|
18.856
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
4
|
1
|
875
|
0
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
592
|
75
|
133
|
647
|
99
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
592
|
79
|
134
|
1.522
|
99
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
18.717
|
20.237
|
20.800
|
39.855
|
49.237
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
50
|
-50
|
|
4.979
|
5.156
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
18.767
|
20.187
|
20.800
|
44.834
|
54.393
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
0
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
16.842
|
18.700
|
20.594
|
25.456
|
25.603
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
2.823
|
5.814
|
9.062
|
22.436
|
28.544
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
0
|
35
|
|
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
|
0
|
|
|
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
0
|
35
|
|
|
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
2.823
|
5.848
|
9.062
|
22.436
|
28.544
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
6.193
|
5.259
|
15.438
|
22.353
|
30.012
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-3.371
|
589
|
-6.376
|
83
|
-1.468
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
575
|
1.191
|
1.812
|
5.214
|
4.949
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.249
|
1.073
|
3.088
|
5.197
|
5.243
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-674
|
118
|
-1.275
|
17
|
-294
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
2.248
|
4.657
|
7.250
|
17.223
|
23.595
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
2.248
|
4.657
|
7.250
|
17.223
|
23.595
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
0
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
0
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|