|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
38.278
|
51.786
|
14.123
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
58.034
|
106.318
|
82.403
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.151
|
7.904
|
11.610
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
801
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5
|
-8
|
-14
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
48.894
|
106.295
|
77.402
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
|
|
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
-4.872
|
-8.319
|
-7.397
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
5.866
|
445
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
464
|
4.921
|
16.678
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
464
|
4.921
|
16.678
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-1.646
|
-14.953
|
-16.651
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-1.646
|
-14.953
|
-16.651
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-887.913
|
800.981
|
-496.317
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-125.107
|
-29.944
|
-125.229
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
-981.820
|
996.920
|
-379.350
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
221.006
|
-158.813
|
10.026
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
-4.732
|
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-1.992
|
-2.451
|
-1.763
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-68.979
|
-99.756
|
-80.614
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
-4.631
|
25.937
|
3.649
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
0
|
-5
|
5
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
1.767
|
-2.484
|
2.373
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-1.371
|
280
|
-804
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
-9.155
|
110
|
51
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
5.153
|
-1.052
|
-2.564
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-9.562
|
-7.360
|
-2.093
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
164
|
518
|
762
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-51.344
|
-115.701
|
-81.995
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-861.761
|
849.296
|
-480.378
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-2.028
|
-15.665
|
-10.750
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.028
|
-15.665
|
-10.750
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
4.997.783
|
8.471.707
|
7.170.305
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
4.997.783
|
8.471.707
|
7.170.305
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4.214.954
|
-9.307.786
|
-6.679.458
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-4.214.954
|
-9.307.786
|
-6.679.458
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
782.829
|
-836.079
|
490.847
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-80.960
|
-2.449
|
-282
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
83.889
|
2.930
|
481
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
83.889
|
2.930
|
481
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
83.889
|
2.930
|
481
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
3
|
5
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
2.930
|
481
|
199
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
2.930
|
481
|
199
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
2.930
|
481
|
199
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
|
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5
|
8
|
14
|