Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 464.260 529.487 481.358 503.860 823.810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.676 45.469 36.357 26.343 61.060
1. Tiền 15.993 32.124 17.009 15.362 42.978
2. Các khoản tương đương tiền 4.683 13.345 19.348 10.980 18.082
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 413.489 456.594 418.182 454.773 730.426
1. Chứng khoán kinh doanh 99.622 88.826 88.826 75.364 62.896
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -23.272 -33.944 -14.572 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 313.867 391.040 363.300 393.980 667.530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.963 19.941 19.354 16.484 27.198
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7.193 9.790 12.197 11.981 7.854
2. Trả trước cho người bán 2.244 1.059 777 6.030 5.813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 6.338 10.244 8.808 5.588 18.279
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -812 -1.153 -2.429 -7.115 -4.748
IV. Tổng hàng tồn kho 14.847 7.468 7.339 6.176 4.944
1. Hàng tồn kho 14.847 7.468 7.339 6.176 4.944
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 286 15 125 84 182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 14 15 125 84 182
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 272 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 224.903 248.826 302.166 290.957 270.183
I. Các khoản phải thu dài hạn 2.217 348 580 187 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.217 348 580 187 300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.886 23.381 21.545 20.185 19.138
1. Tài sản cố định hữu hình 14.129 17.887 16.314 14.460 13.774
- Nguyên giá 52.823 58.609 58.811 58.479 59.775
- Giá trị hao mòn lũy kế -38.694 -40.722 -42.497 -44.020 -46.001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.756 5.494 5.232 5.726 5.364
- Nguyên giá 7.394 7.394 7.394 8.187 8.187
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.638 -1.900 -2.163 -2.461 -2.823
III. Bất động sản đầu tư 133.780 137.200 127.217 123.099 113.973
- Nguyên giá 265.971 278.851 278.770 285.398 285.398
- Giá trị hao mòn lũy kế -132.191 -141.651 -151.554 -162.299 -171.426
IV. Tài sản dở dang dài hạn 30.842 41.418 105.958 99.353 98.459
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 30.842 41.418 105.958 99.353 98.459
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32.450 32.450 32.450 32.450 32.450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32.450 30.000 30.000 30.000 30.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 2.450 2.450 2.450 2.450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.729 14.029 14.415 15.682 5.864
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.729 14.029 14.334 14.893 5.355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 81 790 509
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 689.163 778.312 783.524 794.816 1.093.994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 409.072 513.658 518.628 522.248 803.902
I. Nợ ngắn hạn 29.033 33.843 34.344 40.568 44.014
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 780 6.542 1.231 4.424 794
4. Người mua trả tiền trước 3.612 7 249 7 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.565 2.004 1.741 961 1.194
6. Phải trả người lao động 3.125 192 1.948 3.687 5.265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 195 0 155 88 315
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 18.041 21.396 22.633 22.874 26.718
11. Phải trả ngắn hạn khác 952 3.014 5.449 7.281 5.457
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 409
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 765 688 939 1.244 3.848
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 380.039 479.815 484.284 481.680 759.888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.898 1.584 1.145 1.183 1.528
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 406 447 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 377.141 478.231 482.732 480.050 758.360
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280.091 264.654 264.896 272.568 290.091
I. Vốn chủ sở hữu 280.091 264.654 264.896 272.568 290.091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 177.439 177.439 177.439 177.439 177.439
2. Thặng dư vốn cổ phần 42.349 42.349 42.349 42.349 42.349
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4.119 -4.119 -4.119 -4.119 -4.119
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24.072 24.072 24.072 24.072 24.072
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40.351 24.914 25.155 32.828 50.351
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.787 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 32.563 24.914 25.155 32.828 50.351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 689.163 778.312 783.524 794.816 1.093.994