単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,721 230,817 19,290 11,098 8,722
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 65,721 230,817 19,290 11,098 8,722
4. Giá vốn hàng bán 65,879 229,697 17,868 4,318 3,634
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -157 1,120 1,422 6,780 5,088
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,138 1,034 1,536 2,504 2,960
7. Chi phí tài chính 0 9 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 164 26 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,232 4,193 4,180 5,565 5,089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,251 -2,211 -1,248 3,719 2,960
12. Thu nhập khác 1 0 436 22,603 2,334
13. Chi phí khác 0 169 795 795
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1 0 268 21,808 2,334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,250 -2,211 -980 25,527 5,294
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 3,981 1,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 3,981 1,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,250 -2,211 -980 21,546 4,219
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,250 -2,211 -980 21,546 4,219