1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112.217
|
65.721
|
230.817
|
19.290
|
11.098
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112.217
|
65.721
|
230.817
|
19.290
|
11.098
|
4. Giá vốn hàng bán
|
108.843
|
65.879
|
229.697
|
17.868
|
4.318
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.374
|
-157
|
1.120
|
1.422
|
6.780
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.342
|
1.138
|
1.034
|
1.536
|
2.504
|
7. Chi phí tài chính
|
23
|
0
|
9
|
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22
|
|
9
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
308
|
|
164
|
26
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.356
|
4.232
|
4.193
|
4.180
|
5.565
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29
|
-3.251
|
-2.211
|
-1.248
|
3.719
|
12. Thu nhập khác
|
9
|
1
|
0
|
436
|
22.603
|
13. Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
169
|
795
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9
|
1
|
0
|
268
|
21.808
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38
|
-3.250
|
-2.211
|
-980
|
25.527
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14
|
|
0
|
|
3.981
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14
|
|
0
|
|
3.981
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24
|
-3.250
|
-2.211
|
-980
|
21.546
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24
|
-3.250
|
-2.211
|
-980
|
21.546
|