|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,946
|
129,739
|
147,149
|
156,104
|
190,151
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121,946
|
129,739
|
147,149
|
156,104
|
190,151
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91,683
|
102,650
|
119,432
|
124,520
|
161,907
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
30,263
|
27,089
|
27,717
|
31,584
|
28,243
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,092
|
1,047
|
1,319
|
1,270
|
1,731
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,775
|
2,656
|
2,521
|
1,507
|
906
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,774
|
2,356
|
2,521
|
1,283
|
708
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
851
|
730
|
672
|
410
|
172
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25,095
|
24,165
|
21,221
|
24,706
|
22,176
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,635
|
585
|
4,623
|
6,230
|
6,720
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
1,273
|
3,642
|
104
|
1,759
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
593
|
197
|
831
|
398
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6
|
680
|
3,445
|
-727
|
1,361
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,641
|
1,265
|
8,068
|
5,502
|
8,081
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
264
|
1,618
|
1,854
|
2,777
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
264
|
1,618
|
1,854
|
2,777
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,641
|
1,002
|
6,451
|
3,649
|
5,304
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,641
|
1,002
|
6,451
|
3,649
|
5,304
|