|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,023
|
52,566
|
51,026
|
53,535
|
37,409
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
33,023
|
52,566
|
51,026
|
53,535
|
37,409
|
|
Giá vốn hàng bán
|
27,993
|
45,342
|
42,233
|
46,340
|
30,721
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,030
|
7,224
|
8,793
|
7,195
|
6,688
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
404
|
436
|
398
|
493
|
528
|
|
Chi phí tài chính
|
251
|
240
|
217
|
198
|
202
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
251
|
240
|
217
|
|
202
|
|
Chi phí bán hàng
|
100
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,967
|
5,189
|
7,028
|
5,477
|
4,718
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,118
|
2,206
|
1,922
|
1,989
|
2,272
|
|
Thu nhập khác
|
1,302
|
298
|
21
|
139
|
847
|
|
Chi phí khác
|
15
|
311
|
18
|
54
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,287
|
-13
|
2
|
85
|
823
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,405
|
2,194
|
1,924
|
2,074
|
3,095
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
920
|
385
|
1,472
|
619
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
920
|
385
|
1,472
|
619
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,405
|
1,274
|
1,539
|
602
|
2,476
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,405
|
1,274
|
1,539
|
602
|
2,476
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|