単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 100,130 98,337 106,454 91,755 95,226
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,372 30,515 30,058 36,518 49,770
1. Tiền 15,643 19,946 12,236 7,945 15,922
2. Các khoản tương đương tiền 20,729 10,569 17,822 28,573 33,848
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,891 35,408 23,192 13,088 13,103
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,978 30,846 50,176 40,047 30,708
1. Phải thu khách hàng 41,791 34,958 43,371 42,747 35,967
2. Trả trước cho người bán 2,942 3,504 11,364 3,283 4,493
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,706 5,845 9,416 9,251 4,997
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,460 -13,460 -13,975 -15,234 -14,749
IV. Tổng hàng tồn kho 562 499 624 538 497
1. Hàng tồn kho 562 499 624 538 497
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 326 1,068 2,404 1,564 1,148
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 326 1,068 2,404 1,450 1,148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 115 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 260,946 260,937 258,794 270,965 261,080
I. Các khoản phải thu dài hạn 72 72 72 72 57
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 72 72 72 72 57
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194,970 191,126 190,433 204,889 204,263
1. Tài sản cố định hữu hình 190,745 186,939 186,284 200,777 199,909
- Nguyên giá 478,401 472,257 475,166 493,521 496,732
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,656 -285,318 -288,882 -292,744 -296,823
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,225 4,187 4,150 4,112 4,354
- Nguyên giá 8,055 8,055 8,055 8,055 8,374
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,830 -3,868 -3,906 -3,943 -4,020
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,274 4,274 4,274 4,274 4,274
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,497 4,497 4,497 4,497 4,497
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -223 -223 -223 -223 -223
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,062 1,990 2,013 2,126 2,222
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,062 1,990 2,013 2,126 2,222
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 361,076 359,274 365,248 362,721 356,305
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,461 89,254 94,471 90,404 83,386
I. Nợ ngắn hạn 34,258 29,692 40,104 38,319 33,603
1. Vay và nợ ngắn 6,723 5,099 10,000 10,000 10,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,044 13,892 17,441 10,626 9,242
4. Người mua trả tiền trước 324 73 158 174 1,176
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,556 1,856 5,153 6,509 2,285
6. Phải trả người lao động 2,458 2,771 2,985 5,755 6,606
7. Chi phí phải trả 267 937 1,060 1,462 1,707
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,816 4,945 3,239 3,674 2,518
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 59,202 59,562 54,367 52,085 49,783
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 32,333 32,693 35,782 35,999 36,197
4. Vay và nợ dài hạn 26,869 26,869 18,585 16,085 13,585
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 267,615 270,020 270,778 272,317 272,919
I. Vốn chủ sở hữu 267,615 270,020 270,778 272,317 272,919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 275,281 275,281 275,281 275,281 275,281
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 646 646 646 646 646
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -8,312 -5,908 -5,150 -3,610 -3,008
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8 8 8 8 8
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 361,076 359,274 365,248 362,721 356,305