TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
86,273
|
88,557
|
95,268
|
97,306
|
100,130
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,749
|
28,007
|
34,333
|
34,957
|
36,372
|
1. Tiền
|
11,093
|
16,801
|
13,885
|
14,467
|
15,643
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11,657
|
11,207
|
20,447
|
20,490
|
20,729
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,429
|
14,749
|
14,876
|
24,876
|
24,891
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,254
|
43,924
|
44,287
|
35,397
|
37,978
|
1. Phải thu khách hàng
|
40,216
|
34,281
|
35,539
|
32,062
|
41,791
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,941
|
8,907
|
8,156
|
2,216
|
2,942
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,944
|
9,584
|
10,119
|
10,646
|
6,706
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,847
|
-8,847
|
-9,528
|
-9,528
|
-13,460
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
925
|
935
|
899
|
868
|
562
|
1. Hàng tồn kho
|
925
|
935
|
899
|
868
|
562
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
916
|
942
|
874
|
1,207
|
326
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
916
|
942
|
874
|
1,207
|
326
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
265,605
|
266,434
|
262,745
|
263,831
|
260,946
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72
|
72
|
72
|
72
|
72
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
72
|
72
|
72
|
72
|
72
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
180,361
|
193,804
|
190,434
|
187,004
|
194,970
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
175,985
|
189,465
|
186,134
|
182,741
|
190,745
|
- Nguyên giá
|
449,223
|
466,252
|
466,348
|
466,348
|
478,401
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-273,238
|
-276,787
|
-280,215
|
-283,608
|
-287,656
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,376
|
4,338
|
4,301
|
4,263
|
4,225
|
- Nguyên giá
|
8,055
|
8,055
|
8,055
|
8,055
|
8,055
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,679
|
-3,717
|
-3,755
|
-3,793
|
-3,830
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,274
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-223
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,656
|
2,158
|
1,725
|
1,308
|
1,062
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,656
|
2,158
|
1,725
|
1,308
|
1,062
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
351,878
|
354,991
|
358,013
|
361,137
|
361,076
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85,725
|
88,085
|
90,094
|
91,858
|
93,461
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,559
|
20,411
|
25,778
|
27,002
|
34,258
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,358
|
5,061
|
6,728
|
5,061
|
6,723
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
3,438
|
5,442
|
8,372
|
10,563
|
17,044
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64
|
111
|
614
|
395
|
324
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,017
|
2,279
|
1,762
|
3,387
|
1,556
|
6. Phải trả người lao động
|
2,778
|
2,077
|
2,895
|
3,359
|
2,458
|
7. Chi phí phải trả
|
329
|
169
|
532
|
224
|
267
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,567
|
4,852
|
4,732
|
3,803
|
5,816
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
70,165
|
67,674
|
64,316
|
64,857
|
59,202
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
33,222
|
34,089
|
34,089
|
34,629
|
32,333
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
36,943
|
33,585
|
30,227
|
30,227
|
26,869
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
266,153
|
266,906
|
267,919
|
269,279
|
267,615
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
266,153
|
266,906
|
267,919
|
269,279
|
267,615
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
646
|
646
|
646
|
646
|
646
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-9,774
|
-9,021
|
-8,008
|
-6,649
|
-8,312
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
351,878
|
354,991
|
358,013
|
361,137
|
361,076
|