|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,405
|
2,194
|
1,924
|
2,074
|
3,095
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,132
|
3,405
|
4,977
|
3,391
|
3,052
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,566
|
3,602
|
3,899
|
4,156
|
4,201
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-1
|
1,259
|
-485
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
-1
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,684
|
-436
|
-398
|
-477
|
-1,351
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
251
|
240
|
217
|
198
|
202
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,537
|
5,598
|
6,901
|
5,466
|
6,147
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
7,132
|
-18,098
|
7,927
|
10,667
|
3,125
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
63
|
-125
|
87
|
41
|
-291
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,372
|
9,828
|
-1,378
|
-5,463
|
-2,691
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1,669
|
-1,358
|
841
|
206
|
-73
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-491
|
-217
|
-198
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
538
|
-1,077
|
0
|
-1,044
|
-1,732
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,229
|
-5,722
|
14,160
|
9,675
|
4,484
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,907
|
-1,436
|
-15,957
|
5,795
|
-1,501
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,558
|
|
0
|
0
|
872
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10,517
|
-91
|
-216
|
-15
|
-10,217
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
12,307
|
10,320
|
|
10,630
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
404
|
255
|
653
|
296
|
650
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-11,462
|
11,035
|
-5,200
|
6,076
|
434
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
8,284
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,623
|
-11,667
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,623
|
-3,383
|
-2,500
|
-2,500
|
-2,500
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,857
|
1,930
|
6,460
|
13,251
|
2,419
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
36,372
|
30,515
|
30,058
|
36,518
|
49,770
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30,515
|
32,445
|
36,518
|
49,770
|
52,189
|