単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,946 129,739 147,149 156,104 190,151
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 121,946 129,739 147,149 156,104 190,151
Giá vốn hàng bán 91,683 102,650 119,432 124,520 161,907
Lợi nhuận gộp 30,263 27,089 27,717 31,584 28,243
Doanh thu hoạt động tài chính 1,092 1,047 1,319 1,270 1,731
Chi phí tài chính 2,775 2,656 2,521 1,507 906
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,774 2,356 2,521 1,283 708
Chi phí bán hàng 851 730 672 410 172
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,095 24,165 21,221 24,706 22,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,635 585 4,623 6,230 6,720
Thu nhập khác 6 1,273 3,642 104 1,759
Chi phí khác 0 593 197 831 398
Lợi nhuận khác 6 680 3,445 -727 1,361
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,641 1,265 8,068 5,502 8,081
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 264 1,618 1,854 2,777
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 264 1,618 1,854 2,777
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,641 1,002 6,451 3,649 5,304
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,641 1,002 6,451 3,649 5,304
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)