単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,791 30,789 25,451 23,681 27,783
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,791 30,789 25,451 23,681 27,783
4. Giá vốn hàng bán 14,892 21,777 16,802 14,777 19,056
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,899 9,013 8,649 8,904 8,726
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,466 1,264 483 86 513
7. Chi phí tài chính 421 119 242 137 52
-Trong đó: Chi phí lãi vay 420 12 235 137 42
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 280 597 431 519 1,149
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,214 7,351 5,977 8,043 2,972
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,449 2,210 2,481 291 5,066
12. Thu nhập khác 924 3,217 84 1,937 7,692
13. Chi phí khác 43 50 0 609 175
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 881 3,168 84 1,328 7,517
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,331 5,377 2,565 1,619 12,583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 472 1,085 513 345 2,521
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 472 1,085 513 345 2,521
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,858 4,292 2,052 1,274 10,062
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,858 4,292 2,052 1,274 10,062