|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22,791
|
30,789
|
25,451
|
23,681
|
27,783
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22,791
|
30,789
|
25,451
|
23,681
|
27,783
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,892
|
21,777
|
16,802
|
14,777
|
19,056
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,899
|
9,013
|
8,649
|
8,904
|
8,726
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,466
|
1,264
|
483
|
86
|
513
|
|
7. Chi phí tài chính
|
421
|
119
|
242
|
137
|
52
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
420
|
12
|
235
|
137
|
42
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
280
|
597
|
431
|
519
|
1,149
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,214
|
7,351
|
5,977
|
8,043
|
2,972
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,449
|
2,210
|
2,481
|
291
|
5,066
|
|
12. Thu nhập khác
|
924
|
3,217
|
84
|
1,937
|
7,692
|
|
13. Chi phí khác
|
43
|
50
|
0
|
609
|
175
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
881
|
3,168
|
84
|
1,328
|
7,517
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,331
|
5,377
|
2,565
|
1,619
|
12,583
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
472
|
1,085
|
513
|
345
|
2,521
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
472
|
1,085
|
513
|
345
|
2,521
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,858
|
4,292
|
2,052
|
1,274
|
10,062
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,858
|
4,292
|
2,052
|
1,274
|
10,062
|