TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
32,023
|
35,721
|
29,384
|
19,265
|
19,193
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,541
|
2,308
|
3,482
|
692
|
3,229
|
1. Tiền
|
1,541
|
2,308
|
1,482
|
692
|
3,229
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
13,000
|
15,000
|
8,000
|
3,000
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,167
|
3,726
|
7,089
|
2,471
|
5,450
|
1. Phải thu khách hàng
|
3,388
|
3,089
|
3,222
|
2,162
|
3,910
|
2. Trả trước cho người bán
|
158
|
62
|
3,538
|
89
|
1,772
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
706
|
660
|
448
|
339
|
149
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-84
|
-84
|
-119
|
-119
|
-380
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,095
|
14,119
|
10,755
|
13,046
|
10,506
|
1. Hàng tồn kho
|
13,482
|
14,334
|
10,910
|
13,188
|
10,623
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-387
|
-215
|
-156
|
-142
|
-117
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
220
|
567
|
59
|
56
|
8
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
220
|
0
|
36
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
255
|
15
|
21
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
312
|
8
|
35
|
8
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,701
|
21,318
|
28,918
|
35,818
|
33,498
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,307
|
1,424
|
3,099
|
3,099
|
3,099
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,307
|
1,424
|
3,099
|
3,099
|
3,099
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17,921
|
19,536
|
20,165
|
32,122
|
27,845
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,921
|
19,536
|
20,165
|
32,122
|
27,845
|
- Nguyên giá
|
76,180
|
73,258
|
75,213
|
89,513
|
71,768
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58,258
|
-53,722
|
-55,047
|
-57,390
|
-43,923
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
2,656
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2,656
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
817
|
358
|
474
|
596
|
2,318
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
817
|
358
|
474
|
596
|
2,318
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
57,724
|
57,038
|
58,302
|
55,083
|
52,691
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10,782
|
11,053
|
11,126
|
9,077
|
8,135
|
I. Nợ ngắn hạn
|
10,263
|
10,231
|
9,751
|
7,735
|
6,548
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,782
|
2,842
|
2,841
|
2,896
|
1,919
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
1,367
|
544
|
802
|
815
|
110
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12
|
64
|
141
|
153
|
117
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
379
|
485
|
514
|
499
|
1,395
|
6. Phải trả người lao động
|
932
|
720
|
945
|
807
|
335
|
7. Chi phí phải trả
|
54
|
50
|
59
|
237
|
426
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,501
|
5,288
|
4,433
|
2,245
|
2,130
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
519
|
822
|
1,375
|
1,341
|
1,587
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
519
|
822
|
1,375
|
1,341
|
1,587
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
46,942
|
45,985
|
47,176
|
46,006
|
44,556
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
46,742
|
45,785
|
46,976
|
45,806
|
44,356
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
34,650
|
34,650
|
34,650
|
34,650
|
34,650
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
770
|
770
|
770
|
770
|
770
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,733
|
6,733
|
6,733
|
6,733
|
6,733
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,590
|
3,633
|
4,823
|
3,654
|
2,204
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39
|
23
|
15
|
83
|
56
|
2. Nguồn kinh phí
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
57,724
|
57,038
|
58,302
|
55,083
|
52,691
|