単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,721 29,384 19,265 19,193 20,676
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,308 3,482 692 3,229 357
1. Tiền 2,308 1,482 692 3,229 357
2. Các khoản tương đương tiền 0 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,000 8,000 3,000 0 15,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,726 7,089 2,471 5,450 2,107
1. Phải thu khách hàng 3,089 3,222 2,162 3,910 1,581
2. Trả trước cho người bán 62 3,538 89 1,772 615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 660 448 339 149 260
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -84 -119 -119 -380 -348
IV. Tổng hàng tồn kho 14,119 10,755 13,046 10,506 3,126
1. Hàng tồn kho 14,334 10,910 13,188 10,623 3,234
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -215 -156 -142 -117 -108
V. Tài sản ngắn hạn khác 567 59 56 8 87
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 36 0 0 10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 255 15 21 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 312 8 35 8 77
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,318 28,918 35,818 33,498 37,651
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,424 3,099 3,099 3,099 3,099
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,424 3,099 3,099 3,099 3,099
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,536 20,165 32,122 27,845 30,458
1. Tài sản cố định hữu hình 19,536 20,165 32,122 27,845 30,458
- Nguyên giá 73,258 75,213 89,513 71,768 69,487
- Giá trị hao mòn lũy kế -53,722 -55,047 -57,390 -43,923 -39,029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 358 474 596 2,318 642
1. Chi phí trả trước dài hạn 358 474 596 2,318 642
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 57,038 58,302 55,083 52,691 58,327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,053 11,126 9,077 8,135 7,163
I. Nợ ngắn hạn 10,231 9,751 7,735 6,548 4,747
1. Vay và nợ ngắn 2,842 2,841 2,896 1,919 570
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 544 802 815 110 17
4. Người mua trả tiền trước 64 141 153 117 70
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 485 514 499 1,395 1,299
6. Phải trả người lao động 720 945 807 335 366
7. Chi phí phải trả 50 59 237 426 413
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,288 4,433 2,245 2,130 1,842
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 822 1,375 1,341 1,587 2,416
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 822 1,375 1,341 1,587 2,416
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 45,985 47,176 46,006 44,556 51,165
I. Vốn chủ sở hữu 45,785 46,976 45,806 44,356 50,965
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 34,650 34,650 34,650 34,650 34,650
2. Thặng dư vốn cổ phần 770 770 770 770 770
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,733 6,733 6,733 6,733 6,733
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,633 4,823 3,654 2,204 8,812
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 200 200 200 200 200
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23 15 83 56 1
2. Nguồn kinh phí 200 200 200 200 200
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 57,038 58,302 55,083 52,691 58,327