|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,331
|
5,377
|
2,565
|
1,619
|
12,583
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
817
|
-1,361
|
2,393
|
1,534
|
-5,662
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,524
|
2,426
|
2,699
|
3,045
|
2,411
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-172
|
-24
|
-14
|
236
|
-41
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,956
|
-3,882
|
-528
|
-1,885
|
-6,823
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
420
|
119
|
235
|
137
|
42
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
-1,251
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,148
|
4,016
|
4,958
|
3,153
|
6,922
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,906
|
-4,734
|
4,441
|
-2,615
|
3,531
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-852
|
3,424
|
-2,277
|
2,565
|
7,389
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,166
|
3,307
|
-2,154
|
27
|
-21
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
172
|
-152
|
-86
|
-1,722
|
1,665
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-129
|
-119
|
-200
|
-153
|
-65
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-348
|
-1,028
|
-529
|
-213
|
-2,048
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-367
|
-337
|
-382
|
-269
|
-179
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,697
|
4,376
|
3,770
|
773
|
17,194
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,408
|
-8,408
|
-9,531
|
-341
|
-11,099
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,950
|
600
|
99
|
3,136
|
9,169
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-19,000
|
-26,062
|
-3,000
|
0
|
-18,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
33,062
|
8,000
|
3,000
|
3,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
17,000
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,102
|
1,061
|
627
|
237
|
288
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,356
|
253
|
-3,806
|
6,032
|
-16,641
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
6,851
|
7,615
|
8,506
|
7,496
|
1,926
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,791
|
-7,615
|
-8,452
|
-8,473
|
-3,275
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,632
|
-3,454
|
-2,809
|
-3,292
|
-2,077
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,572
|
-3,455
|
-2,754
|
-4,268
|
-3,426
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
768
|
1,174
|
-2,790
|
2,537
|
-2,873
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,541
|
2,308
|
3,482
|
692
|
3,229
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2,308
|
3,482
|
692
|
3,229
|
357
|