|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
81.908
|
89.277
|
91.257
|
84.296
|
81.391
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.522
|
3.513
|
1.901
|
5.006
|
1.444
|
|
1. Tiền
|
2.522
|
3.513
|
1.901
|
5.006
|
1.444
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
68.447
|
74.966
|
78.510
|
67.712
|
68.095
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51.203
|
31.556
|
34.872
|
38.109
|
41.349
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29.749
|
29.877
|
30.048
|
19.055
|
16.309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
35.522
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
12.468
|
38.507
|
38.562
|
-24.973
|
35.409
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24.973
|
-24.973
|
-24.973
|
0
|
-24.973
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.939
|
10.798
|
10.846
|
11.578
|
11.852
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8
|
7
|
7
|
6
|
6
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.932
|
10.791
|
10.839
|
11.572
|
11.847
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
152.320
|
144.886
|
142.545
|
147.654
|
148.131
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
51.295
|
48.834
|
46.386
|
43.931
|
41.467
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
51.295
|
48.834
|
46.386
|
43.931
|
41.467
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.902
|
13.703
|
13.504
|
13.304
|
13.104
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.902
|
13.703
|
13.504
|
13.304
|
13.104
|
|
- Nguyên giá
|
22.154
|
22.155
|
22.155
|
22.155
|
22.154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.252
|
-8.452
|
-8.651
|
-8.851
|
-9.050
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
-100
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
53.030
|
53.262
|
53.574
|
61.342
|
64.488
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
53.030
|
53.262
|
53.574
|
61.342
|
64.488
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
34.056
|
29.056
|
29.056
|
29.056
|
29.056
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
35.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
30.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-944
|
-944
|
-944
|
-944
|
-944
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36
|
31
|
26
|
21
|
16
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
36
|
31
|
26
|
21
|
16
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
234.227
|
234.163
|
233.802
|
231.950
|
229.522
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22.302
|
21.530
|
20.866
|
20.015
|
19.084
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22.302
|
21.530
|
20.866
|
20.015
|
19.084
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.427
|
5.255
|
5.255
|
5.255
|
5.247
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.116
|
12.516
|
11.716
|
10.816
|
9.915
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
136
|
185
|
163
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.735
|
3.735
|
3.735
|
3.735
|
3.735
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
211.926
|
212.633
|
212.936
|
211.935
|
210.438
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
211.926
|
212.633
|
212.936
|
211.935
|
210.438
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
315.050
|
315.050
|
315.050
|
315.050
|
315.050
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-35.368
|
-34.573
|
-35.691
|
-36.972
|
-35.416
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.894
|
6.894
|
6.894
|
6.894
|
6.894
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-82.560
|
-82.692
|
-81.296
|
-81.025
|
-84.087
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-83.627
|
-83.627
|
-82.692
|
-82.692
|
-82.692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.067
|
936
|
1.396
|
1.667
|
-1.395
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.911
|
7.954
|
7.980
|
7.988
|
7.997
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
234.227
|
234.163
|
233.802
|
231.950
|
229.522
|