単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79,710 81,908 89,277 91,257 84,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,517 2,522 3,513 1,901 5,006
1. Tiền 2,517 2,522 3,513 1,901 5,006
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,176 68,447 74,966 78,510 67,712
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 49,058 51,203 31,556 34,872 38,109
2. Trả trước cho người bán 29,645 29,749 29,877 30,048 19,055
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 35,522
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,447 12,468 38,507 38,562 -24,973
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,973 -24,973 -24,973 -24,973 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,017 10,939 10,798 10,846 11,578
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10 8 7 7 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,007 10,932 10,791 10,839 11,572
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 154,845 152,320 144,886 142,545 147,654
I. Các khoản phải thu dài hạn 53,739 51,295 48,834 46,386 43,931
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 53,739 51,295 48,834 46,386 43,931
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,102 13,902 13,703 13,504 13,304
1. Tài sản cố định hữu hình 14,102 13,902 13,703 13,504 13,304
- Nguyên giá 22,154 22,154 22,155 22,155 22,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,053 -8,252 -8,452 -8,651 -8,851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 100 100 100 100 100
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -100 -100 -100 -100
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 52,908 53,030 53,262 53,574 61,342
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 52,908 53,030 53,262 53,574 61,342
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34,056 34,056 29,056 29,056 29,056
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 35,000 35,000 30,000 30,000 30,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -944 -944 -944 -944 -944
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41 36 31 26 21
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 41 36 31 26 21
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 234,555 234,227 234,163 233,802 231,950
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 23,102 22,302 21,530 20,866 20,015
I. Nợ ngắn hạn 23,102 22,302 21,530 20,866 20,015
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5,427 5,427 5,255 5,255 5,255
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,916 13,116 12,516 11,716 10,816
6. Phải trả người lao động 0 0 0 136 185
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 24 24 24 24 24
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,735 3,735 3,735 3,735 3,735
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211,453 211,926 212,633 212,936 211,935
I. Vốn chủ sở hữu 211,453 211,926 212,633 212,936 211,935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315,050 315,050 315,050 315,050 315,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -34,949 -35,368 -34,573 -35,691 -36,972
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,894 6,894 6,894 6,894 6,894
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -83,412 -82,560 -82,692 -81,296 -81,025
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -83,627 -83,627 -83,627 -82,692 -82,692
- LNST chưa phân phối kỳ này 215 1,067 936 1,396 1,667
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7,870 7,911 7,954 7,980 7,988
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 234,555 234,227 234,163 233,802 231,950