単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96,832 59,881 64,671 74,425 89,277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 994 299 1,191 1,886 3,513
1. Tiền 993 299 1,191 1,886 3,513
2. Các khoản tương đương tiền 1 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 1 1 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 84,779 47,829 51,295 61,647 74,966
1. Phải thu khách hàng 19,488 24,458 31,775 42,879 31,556
2. Trả trước cho người bán 64,866 32,892 28,285 28,184 29,877
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,398 15,452 16,209 15,558 38,507
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,973 -24,973 -24,973 -24,973 -24,973
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 168 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 168 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,059 11,753 12,015 10,892 10,798
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3 0 35 11 7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,057 11,753 11,981 10,880 10,791
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 196,906 197,258 173,103 157,496 144,886
I. Các khoản phải thu dài hạn 83,722 78,357 68,410 58,636 48,834
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 83,722 78,357 68,410 58,636 48,834
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,629 15,905 15,129 14,499 13,703
1. Tài sản cố định hữu hình 16,629 15,905 15,129 14,499 13,703
- Nguyên giá 21,970 22,007 21,999 22,152 22,155
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,341 -6,103 -6,870 -7,652 -8,452
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 100 100 100 100 100
- Giá trị hao mòn lũy kế -100 -100 -100 -100 -100
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 44,099 44,099 39,056 34,056 29,056
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 45,000 45,000 40,000 35,000 30,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -901 -901 -944 -944 -944
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 50 31
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 109 89 70 50 31
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 293,738 257,139 237,774 231,921 234,163
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,591 29,270 27,412 24,063 21,530
I. Nợ ngắn hạn 31,591 29,270 27,412 24,063 21,530
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,423 6,333 5,390 5,390 5,255
4. Người mua trả tiền trước 0 159 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,408 19,019 18,263 14,914 12,516
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 25 24 24 24 24
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 262,147 227,869 210,362 207,858 212,633
I. Vốn chủ sở hữu 262,147 227,869 210,362 207,858 212,633
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 315,050 315,050 315,050 315,050 315,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -21,166 -30,115 -37,742 -38,319 -34,573
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,894 6,894 6,894 6,894 6,894
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -46,555 -71,750 -81,690 -83,627 -82,692
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,735 3,735 3,735 3,735 3,735
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,924 7,791 7,850 7,861 7,954
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 293,738 257,139 237,774 231,921 234,163