単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,505 5,516 5,564 6,398 6,511
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,505 5,516 5,564 6,398 6,511
Giá vốn hàng bán 5,032 5,014 5,014 5,342 5,408
Lợi nhuận gộp 473 503 549 1,056 1,103
Doanh thu hoạt động tài chính 2,274 596 1,298 920 170
Chi phí tài chính -152 366 91 270 -680
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 791 950 1,313 809 801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,108 -218 443 896 1,153
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,108 -218 442 896 1,153
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,108 -218 442 896 1,153
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,108 -218 442 896 1,153
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)