単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,398 6,511 6,644 6,607 6,662
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 6,398 6,511 6,644 6,607 6,662
Giá vốn hàng bán 5,342 5,408 5,757 5,892 5,941
Lợi nhuận gộp 1,056 1,103 888 715 721
Doanh thu hoạt động tài chính 920 170 1,683 855 72
Chi phí tài chính 270 -680 0 24 2,468
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 809 801 1,148 1,253 1,036
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 896 1,153 1,422 292 -2,712
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 896 1,153 1,422 292 -2,712
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 896 1,153 1,422 292 -2,712
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 26 34 43
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 896 1,153 61 -587 -1,130
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0