単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,564 6,398 6,511 6,644 6,607
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 5,564 6,398 6,511 6,644 6,607
Giá vốn hàng bán 5,014 5,342 5,408 5,757 5,892
Lợi nhuận gộp 549 1,056 1,103 888 715
Doanh thu hoạt động tài chính 1,298 920 170 1,683 855
Chi phí tài chính 91 270 -680 0 24
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,313 809 801 1,148 1,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 443 896 1,153 1,422 292
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 0 0
Lợi nhuận khác 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 442 896 1,153 1,422 292
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 442 896 1,153 1,422 292
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 26 34
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 442 896 1,153 61 -587
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0