Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.802.709 1.885.648 1.949.074 1.933.714 2.207.628
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87.322 30.871 50.493 21.918 30.940
1. Tiền 87.322 30.871 50.493 21.918 30.940
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.039.279 1.101.535 1.024.822 1.012.315 1.237.800
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 933.652 1.011.711 957.037 981.809 1.192.482
2. Trả trước cho người bán 11.932 36.161 21.803 18.251 14.239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 95.678 66.679 70.943 48.008 77.278
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.984 -13.017 -24.962 -35.753 -46.199
IV. Tổng hàng tồn kho 661.466 738.348 860.260 885.384 926.742
1. Hàng tồn kho 665.381 746.897 864.657 890.907 927.352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3.915 -8.549 -4.397 -5.522 -609
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.642 14.894 13.498 14.097 11.846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.920 461 1.887 1.091 46
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.693 14.433 11.603 13.006 11.633
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 29 0 8 0 167
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233.592 224.078 211.935 200.960 187.458
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.662 1.662 1.662 650 650
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.662 1.662 1.662 650 650
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193.273 185.006 174.771 164.381 151.369
1. Tài sản cố định hữu hình 108.120 101.339 93.217 85.707 75.575
- Nguyên giá 202.455 197.893 198.988 200.229 185.544
- Giá trị hao mòn lũy kế -94.335 -96.554 -105.771 -114.521 -109.969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 85.153 83.667 81.554 78.674 75.794
- Nguyên giá 97.325 98.258 98.386 98.336 97.704
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.172 -14.592 -16.832 -19.662 -21.910
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.480 1.733 270 315 541
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.480 1.733 270 315 541
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 34.148 34.472 34.520 33.857 32.993
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.676 4.999 5.047 4.384 3.520
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 29.472 29.472 29.472 29.472 29.472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.029 1.206 712 1.757 1.905
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.029 1.206 712 1.757 1.905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.036.302 2.109.726 2.161.009 2.134.674 2.395.087
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.825.252 1.904.685 1.957.396 1.917.466 2.168.842
I. Nợ ngắn hạn 1.774.998 1.840.760 1.898.148 1.888.268 2.139.694
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 789.283 681.119 762.726 851.919 863.673
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 895.731 1.102.931 1.075.394 996.224 1.126.699
4. Người mua trả tiền trước 47.594 35.451 27.945 14.815 26.000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.576 1.574 1.515 1.924 1.516
6. Phải trả người lao động 2.823 6.412 6.629 9.110 6.481
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.433 1.526 2.094 3.597 3.454
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 50 50 50 50
11. Phải trả ngắn hạn khác 34.028 10.326 21.795 8.980 111.821
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.531 1.373 0 1.649 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50.254 63.925 59.248 29.199 29.149
1. Phải trả người bán dài hạn 12.000 30.000 30.000 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38.254 33.627 29.000 29.000 29.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 298 248 199 149
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 211.049 205.040 203.613 217.208 226.244
I. Vốn chủ sở hữu 211.049 205.040 203.613 217.208 226.244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182.700 182.700 182.700 182.700 182.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214 214 214 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -586 -586 -586 -586 -586
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2.143 -7.884 -8.844 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.071 9.071 9.071 9.071 9.071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.746 20.851 20.565 26.023 35.059
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.234 7.173 13.568 11.460 12.643
- LNST chưa phân phối kỳ này 11.512 13.678 6.997 14.563 22.416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.048 674 493 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.036.302 2.109.726 2.161.009 2.134.674 2.395.087