単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,481 28,913 21,211 25,788 36,125
2. Điều chỉnh cho các khoản 50,899 71,619 78,036 72,887 62,975
- Khấu hao TSCĐ 14,569 14,361 14,781 14,529 13,861
- Các khoản dự phòng 2,441 15,667 7,529 16,026 5,533
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,325 1,201 2,618 2,967 -2,679
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,021 -670 -78 258 -511
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 36,235 41,060 53,186 39,107 46,654
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 117
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 72,380 100,532 99,247 98,675 99,100
- Tăng, giảm các khoản phải thu 115,197 -76,818 51,494 30,861 -280,751
- Tăng, giảm hàng tồn kho 111,399 -81,516 -110,475 -25,124 -36,445
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -166,899 187,892 -11,145 -156,632 277,307
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,273 2,935 -3,225 -142 897
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 10,126 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -36,217 -41,429 -52,423 -39,329 -41,613
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,746 -5,835 -4,835 -7,873 -6,649
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,004 -5,920 -5,272 -4,902 -2,762
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 92,963 79,840 -36,635 -104,467 9,085
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,073 -5,672 -3,294 -4,580 -1,125
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 414 501 27 770 529
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -300
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 6,603
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 521 48 30 32
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,137 -5,170 -3,218 -3,780 5,738
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,856,209 1,974,767 2,401,229 2,612,693 2,885,238
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,867,773 -2,081,814 -2,326,400 -2,523,500 -2,873,484
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,743 -12,740 -12,664 -9,104 -16,424
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,307 -119,787 62,165 80,089 -4,670
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 67,518 -45,118 22,313 -28,158 10,154
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,660 87,322 30,871 50,493 21,918
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12,856 -11,333 -2,676 -258 -53
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 87,322 30,871 50,508 22,077 30,940