|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,795
|
11,401
|
5,424
|
10,647
|
9,294
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22,299
|
16,060
|
17,826
|
18,900
|
32,326
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,503
|
3,375
|
3,380
|
3,407
|
3,418
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,596
|
1,281
|
-3,168
|
0
|
9,346
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
435
|
-919
|
214
|
-5
|
9
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-292
|
899
|
3,813
|
-9
|
-15
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
11,056
|
11,423
|
13,470
|
15,507
|
19,568
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
117
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,093
|
27,461
|
23,250
|
29,547
|
41,619
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-37,982
|
121,960
|
-307,898
|
24,887
|
-11,098
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-64,673
|
53,485
|
-9,565
|
-30,391
|
-156,446
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,022
|
-168,150
|
404,784
|
-46,699
|
44,637
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,224
|
27
|
660
|
-167
|
245
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-11,163
|
-8,678
|
-11,466
|
-13,583
|
-18,905
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,179
|
-1,149
|
-2,332
|
-348
|
-2,143
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-128
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-869
|
-788
|
118
|
0
|
-2,602
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-90,698
|
24,168
|
97,553
|
-36,754
|
-104,693
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-318
|
0
|
-807
|
-345
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
226
|
292
|
-230
|
0
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-300
|
0
|
-8,100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
6,603
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-5,640
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
10
|
8
|
9
|
5
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-89
|
302
|
-367
|
-337
|
-8,092
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
816,956
|
751,319
|
761,079
|
700,899
|
798,655
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-711,504
|
-758,195
|
-848,492
|
-670,045
|
-684,900
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-16,372
|
-52
|
-7,199
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
105,452
|
-23,248
|
-87,465
|
23,654
|
113,755
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
14,664
|
1,222
|
9,722
|
-13,437
|
970
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,658
|
21,170
|
21,307
|
30,940
|
17,503
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
16
|
-5
|
-89
|
0
|
-3
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
22,260
|
21,307
|
30,940
|
17,503
|
18,470
|