単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 773,318 1,056,690 599,344 713,621 689,453
Các khoản giảm trừ doanh thu 5,997 15,281 1,364 18,484 1,931
Doanh thu thuần 767,322 1,041,409 597,980 695,138 687,522
Giá vốn hàng bán 714,916 975,385 540,408 634,832 625,481
Lợi nhuận gộp 52,405 66,024 57,572 60,306 62,041
Doanh thu hoạt động tài chính 9,966 9,325 4,645 10,090 4,177
Chi phí tài chính 13,107 14,559 17,283 20,161 20,459
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,423 13,470 15,507 19,568 20,459
Chi phí bán hàng 30,810 36,371 30,268 28,678 30,708
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,874 10,380 3,880 10,368 4,524
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,458 14,040 10,786 11,189 10,527
Thu nhập khác 4,078 -3,774 19 124 717
Chi phí khác 135 172 158 2,019 189
Lợi nhuận khác 3,943 -3,946 -139 -1,895 528
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -121 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,401 10,094 10,647 9,294 11,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,332 1,326 2,143 2,288 1,890
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,332 1,326 2,143 2,288 1,890
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,069 8,768 8,504 7,006 9,165
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,069 8,768 8,504 7,006 9,165
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)