単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,983,822 2,207,628 2,234,326 2,384,584 2,233,681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,307 30,940 17,503 18,470 83,341
1. Tiền 21,307 30,940 17,503 18,470 83,341
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 300 300 307 307
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,039,754 1,237,800 1,226,647 1,209,379 1,113,737
1. Phải thu khách hàng 1,013,625 1,192,482 1,178,757 1,180,601 1,084,679
2. Trả trước cho người bán 10,276 14,239 44,989 38,262 51,822
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 56,738 77,278 52,791 52,548 39,264
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,886 -46,199 -49,890 -62,032 -62,027
IV. Tổng hàng tồn kho 908,696 926,742 975,292 1,127,676 1,011,438
1. Hàng tồn kho 917,787 927,352 976,351 1,131,948 1,013,963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,091 -609 -1,059 -4,272 -2,525
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,065 11,846 14,583 28,752 24,858
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 916 46 630 815 1,352
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,149 11,633 13,766 19,396 12,640
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 167 188 441 2,765
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 8,100 8,100
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190,253 187,458 184,105 181,461 177,863
I. Các khoản phải thu dài hạn 650 650 776 776 776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 650 650 776 776 776
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 154,103 151,369 148,468 145,050 141,987
1. Tài sản cố định hữu hình 77,589 75,575 73,394 70,696 68,351
- Nguyên giá 184,897 185,544 186,049 186,049 186,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,308 -109,969 -112,656 -115,354 -118,035
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 76,514 75,794 75,074 74,354 73,636
- Nguyên giá 97,704 97,704 97,704 97,704 97,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,190 -21,910 -22,630 -23,350 -24,068
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,424 32,993 32,993 32,993 32,993
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 3,951 3,520 3,520 3,520 3,520
3. Đầu tư dài hạn khác 29,472 29,472 29,472 29,472 29,472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,695 1,905 1,488 2,261 1,726
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,695 1,905 1,488 1,059 524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 1,202 1,202
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,174,075 2,395,087 2,418,431 2,566,045 2,411,545
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,948,885 2,168,842 2,182,647 2,342,581 2,178,916
I. Nợ ngắn hạn 1,919,712 2,139,694 2,153,451 2,313,410 2,149,782
1. Vay và nợ ngắn 951,086 863,673 994,300 1,108,055 1,036,845
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 941,434 1,126,699 1,092,820 1,130,607 979,661
4. Người mua trả tiền trước 16,076 26,000 36,236 49,280 108,664
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,432 1,516 2,162 2,939 2,384
6. Phải trả người lao động 2,376 6,481 2,729 2,579 2,324
7. Chi phí phải trả 590 3,454 4,593 5,388 5,755
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,668 111,821 20,599 12,591 12,758
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29,172 29,149 29,196 29,171 29,134
1. Phải trả dài hạn người bán 11 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 22 22 22
4. Vay và nợ dài hạn 29,000 29,000 29,000 29,000 29,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 225,190 226,244 235,785 223,464 232,629
I. Vốn chủ sở hữu 225,190 226,244 235,785 223,464 232,629
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,700 182,700 182,700 182,700 182,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -586 -586 -586 -586 -586
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,071 9,071 9,071 9,071 9,071
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,005 35,059 44,600 32,279 41,444
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 1,946 1,342
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,174,075 2,395,087 2,418,431 2,566,045 2,411,545