|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
351,976
|
450,680
|
456,040
|
293,677
|
380,825
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
728
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
351,976
|
450,680
|
456,040
|
293,677
|
380,097
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
318,550
|
432,819
|
434,112
|
224,704
|
340,777
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
33,427
|
17,861
|
21,928
|
68,972
|
39,320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,192
|
6,495
|
7,396
|
6,475
|
7,905
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,974
|
3,995
|
6,074
|
3,084
|
10,284
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,374
|
2,225
|
2,095
|
1,306
|
4,505
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,062
|
8,487
|
8,575
|
7,156
|
6,581
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,283
|
12,949
|
12,114
|
8,886
|
9,761
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,300
|
-1,075
|
2,560
|
56,322
|
20,599
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,334
|
4,571
|
5,649
|
5,989
|
3,495
|
|
13. Chi phí khác
|
800
|
1,786
|
2,893
|
2,706
|
6,487
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,534
|
2,785
|
2,756
|
3,283
|
-2,992
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,834
|
1,710
|
5,316
|
59,605
|
17,606
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,716
|
508
|
1,807
|
12,513
|
4,165
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,716
|
508
|
1,807
|
12,513
|
4,165
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,118
|
1,201
|
3,510
|
47,091
|
13,441
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,118
|
1,201
|
3,510
|
47,091
|
13,441
|