単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 351,976 450,680 456,040 293,677 380,825
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 728
Doanh thu thuần 351,976 450,680 456,040 293,677 380,097
Giá vốn hàng bán 318,550 432,819 434,112 224,704 340,777
Lợi nhuận gộp 33,427 17,861 21,928 68,972 39,320
Doanh thu hoạt động tài chính 5,192 6,495 7,396 6,475 7,905
Chi phí tài chính 2,974 3,995 6,074 3,084 10,284
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,374 2,225 2,095 1,306 4,505
Chi phí bán hàng 13,062 8,487 8,575 7,156 6,581
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,283 12,949 12,114 8,886 9,761
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,300 -1,075 2,560 56,322 20,599
Thu nhập khác 2,334 4,571 5,649 5,989 3,495
Chi phí khác 800 1,786 2,893 2,706 6,487
Lợi nhuận khác 1,534 2,785 2,756 3,283 -2,992
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,834 1,710 5,316 59,605 17,606
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,716 508 1,807 12,513 4,165
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,716 508 1,807 12,513 4,165
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,118 1,201 3,510 47,091 13,441
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,118 1,201 3,510 47,091 13,441
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)