|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,639
|
90,075
|
191,544
|
22,274
|
76,932
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
728
|
|
Doanh thu thuần
|
21,639
|
90,075
|
191,544
|
22,274
|
76,203
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,804
|
87,115
|
176,820
|
23,012
|
53,830
|
|
Lợi nhuận gộp
|
18,835
|
2,960
|
14,724
|
-738
|
22,374
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,711
|
2,067
|
3,275
|
562
|
2,002
|
|
Chi phí tài chính
|
705
|
1,403
|
7,597
|
286
|
1,040
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17
|
1,203
|
2,295
|
216
|
834
|
|
Chi phí bán hàng
|
891
|
1,620
|
2,589
|
844
|
1,486
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,170
|
1,837
|
2,497
|
1,602
|
3,778
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17,780
|
166
|
5,316
|
-2,909
|
18,071
|
|
Thu nhập khác
|
1,708
|
948
|
849
|
382
|
1,315
|
|
Chi phí khác
|
302
|
343
|
5,384
|
180
|
580
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,406
|
606
|
-4,535
|
202
|
735
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,186
|
772
|
781
|
-2,706
|
18,805
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,936
|
154
|
198
|
|
3,822
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,936
|
154
|
198
|
|
3,822
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,250
|
618
|
583
|
-2,706
|
14,983
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,250
|
618
|
583
|
-2,706
|
14,983
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|