単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,639 90,075 191,544 22,274 76,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 728
Doanh thu thuần 21,639 90,075 191,544 22,274 76,203
Giá vốn hàng bán 2,804 87,115 176,820 23,012 53,830
Lợi nhuận gộp 18,835 2,960 14,724 -738 22,374
Doanh thu hoạt động tài chính 2,711 2,067 3,275 562 2,002
Chi phí tài chính 705 1,403 7,597 286 1,040
Trong đó: Chi phí lãi vay 17 1,203 2,295 216 834
Chi phí bán hàng 891 1,620 2,589 844 1,486
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,170 1,837 2,497 1,602 3,778
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,780 166 5,316 -2,909 18,071
Thu nhập khác 1,708 948 849 382 1,315
Chi phí khác 302 343 5,384 180 580
Lợi nhuận khác 1,406 606 -4,535 202 735
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,186 772 781 -2,706 18,805
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,936 154 198 3,822
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,936 154 198 3,822
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,250 618 583 -2,706 14,983
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,250 618 583 -2,706 14,983
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)