単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 186,233 158,217 264,281 333,896 290,366
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 613 5,460 1,573 110 12,903
1. Tiền 613 5,460 1,573 110 12,903
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 73,420 94,420 96,320 97,320 91,320
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 64,900 32,183 55,460 52,278 31,471
1. Phải thu khách hàng 41,731 1,629 32,949 30,545 5,923
2. Trả trước cho người bán 4,328 8,998 415 403 363
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 30,437 31,791 32,267 31,486 35,287
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,596 -10,234 -10,172 -10,155 -10,101
IV. Tổng hàng tồn kho 46,241 25,874 104,037 177,528 148,780
1. Hàng tồn kho 46,241 25,874 104,037 181,648 158,133
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -4,120 -9,353
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,060 280 6,892 6,660 5,892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 436 280 329 279 162
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 624 0 6,563 6,381 5,730
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68,185 72,815 86,853 85,723 83,869
I. Các khoản phải thu dài hạn 15 15 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15 15 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,999 32,855 53,802 63,762 62,336
1. Tài sản cố định hữu hình 33,839 32,715 53,682 63,662 62,256
- Nguyên giá 153,611 153,802 176,147 186,525 186,609
- Giá trị hao mòn lũy kế -119,772 -121,087 -122,466 -122,864 -124,353
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 160 140 120 100 80
- Nguyên giá 454 454 454 454 454
- Giá trị hao mòn lũy kế -294 -314 -334 -354 -374
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,187 10,829 10,470 10,112 9,754
- Nguyên giá 31,557 31,557 31,557 31,557 31,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,370 -20,728 -21,087 -21,445 -21,803
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,321 9,247 9,147 9,010 8,862
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,321 9,247 9,147 9,010 8,862
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254,419 231,032 351,134 419,619 374,236
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 67,341 46,660 147,263 215,003 181,056
I. Nợ ngắn hạn 63,901 29,771 130,167 195,653 162,913
1. Vay và nợ ngắn 30,082 0 98,576 177,073 131,216
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 651 683 6,423 288 487
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 50
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,287 15,304 8,906 5,853 3,155
6. Phải trả người lao động 586 568 1,349 585 578
7. Chi phí phải trả 578 243 474 717 609
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 14,270 14,524 15,991 12,690 25,195
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,440 16,890 17,096 19,350 18,143
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,055 1,305 705 2,125 2,461
4. Vay và nợ dài hạn 2,385 15,585 16,391 17,224 15,682
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 187,078 184,372 203,871 204,616 193,180
I. Vốn chủ sở hữu 187,078 184,372 203,871 204,616 193,180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 126,500 126,500 126,500 126,500 126,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,381 59,414 59,414 59,414 59,414
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,196 -1,542 17,957 18,703 7,266
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1,552 -1,552 -1,552 -1,552 -1,552
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254,419 231,032 351,134 419,619 374,236