|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
183,254
|
362,420
|
186,233
|
158,217
|
264,281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,543
|
238
|
613
|
5,460
|
1,573
|
|
1. Tiền
|
6,543
|
238
|
613
|
5,460
|
1,573
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
125,320
|
113,920
|
73,420
|
94,420
|
96,320
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,555
|
26,768
|
64,900
|
32,183
|
55,460
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
355
|
15,815
|
41,731
|
1,629
|
32,949
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
268
|
2,995
|
4,328
|
8,998
|
415
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
20,182
|
19,209
|
30,437
|
31,791
|
32,267
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,251
|
-11,251
|
-11,596
|
-10,234
|
-10,172
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
41,673
|
220,264
|
46,241
|
25,874
|
104,037
|
|
1. Hàng tồn kho
|
41,673
|
220,264
|
46,241
|
25,874
|
104,037
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
163
|
1,230
|
1,060
|
280
|
6,892
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
147
|
375
|
436
|
280
|
329
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
302
|
624
|
0
|
6,563
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16
|
552
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,923
|
63,046
|
68,185
|
72,815
|
86,853
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
15
|
15
|
15
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
15
|
15
|
15
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
35,725
|
34,488
|
33,999
|
32,855
|
53,802
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
35,524
|
34,308
|
33,839
|
32,715
|
53,682
|
|
- Nguyên giá
|
153,624
|
152,796
|
153,611
|
153,802
|
176,147
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118,100
|
-118,488
|
-119,772
|
-121,087
|
-122,466
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
201
|
180
|
160
|
140
|
120
|
|
- Nguyên giá
|
454
|
454
|
454
|
454
|
454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-254
|
-274
|
-294
|
-314
|
-334
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,903
|
11,545
|
11,187
|
10,829
|
10,470
|
|
- Nguyên giá
|
31,557
|
31,557
|
31,557
|
31,557
|
31,557
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,653
|
-20,012
|
-20,370
|
-20,728
|
-21,087
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,684
|
9,427
|
9,321
|
9,247
|
9,147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,684
|
9,427
|
9,321
|
9,247
|
9,147
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
244,177
|
425,465
|
254,419
|
231,032
|
351,134
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
58,268
|
238,934
|
67,341
|
46,660
|
147,263
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,513
|
238,179
|
63,901
|
29,771
|
130,167
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
22,748
|
222,100
|
30,082
|
0
|
98,576
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,183
|
368
|
651
|
683
|
6,423
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
99
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,132
|
1,723
|
19,287
|
15,304
|
8,906
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,220
|
720
|
586
|
568
|
1,349
|
|
7. Chi phí phải trả
|
369
|
169
|
578
|
243
|
474
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
21,313
|
14,651
|
14,270
|
14,524
|
15,991
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
755
|
755
|
3,440
|
16,890
|
17,096
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
755
|
755
|
1,055
|
1,305
|
705
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
2,385
|
15,585
|
16,391
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
185,909
|
186,531
|
187,078
|
184,372
|
203,871
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
185,909
|
186,531
|
187,078
|
184,372
|
203,871
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
126,500
|
126,500
|
126,500
|
126,500
|
126,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,381
|
12,381
|
12,381
|
59,414
|
59,414
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
47,028
|
47,650
|
48,196
|
-1,542
|
17,957
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-1,552
|
-1,552
|
-1,552
|
-1,552
|
-1,552
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
244,177
|
425,465
|
254,419
|
231,032
|
351,134
|