単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 183,254 362,420 186,233 158,217 264,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,543 238 613 5,460 1,573
1. Tiền 6,543 238 613 5,460 1,573
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 125,320 113,920 73,420 94,420 96,320
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,555 26,768 64,900 32,183 55,460
1. Phải thu khách hàng 355 15,815 41,731 1,629 32,949
2. Trả trước cho người bán 268 2,995 4,328 8,998 415
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 20,182 19,209 30,437 31,791 32,267
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,251 -11,251 -11,596 -10,234 -10,172
IV. Tổng hàng tồn kho 41,673 220,264 46,241 25,874 104,037
1. Hàng tồn kho 41,673 220,264 46,241 25,874 104,037
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 163 1,230 1,060 280 6,892
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 147 375 436 280 329
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 302 624 0 6,563
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16 552 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,923 63,046 68,185 72,815 86,853
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 15 15 15 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 15 15 15 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,725 34,488 33,999 32,855 53,802
1. Tài sản cố định hữu hình 35,524 34,308 33,839 32,715 53,682
- Nguyên giá 153,624 152,796 153,611 153,802 176,147
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,100 -118,488 -119,772 -121,087 -122,466
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 201 180 160 140 120
- Nguyên giá 454 454 454 454 454
- Giá trị hao mòn lũy kế -254 -274 -294 -314 -334
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,903 11,545 11,187 10,829 10,470
- Nguyên giá 31,557 31,557 31,557 31,557 31,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,653 -20,012 -20,370 -20,728 -21,087
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,684 9,427 9,321 9,247 9,147
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,684 9,427 9,321 9,247 9,147
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 244,177 425,465 254,419 231,032 351,134
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 58,268 238,934 67,341 46,660 147,263
I. Nợ ngắn hạn 57,513 238,179 63,901 29,771 130,167
1. Vay và nợ ngắn 22,748 222,100 30,082 0 98,576
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,183 368 651 683 6,423
4. Người mua trả tiền trước 99 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,132 1,723 19,287 15,304 8,906
6. Phải trả người lao động 1,220 720 586 568 1,349
7. Chi phí phải trả 369 169 578 243 474
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,313 14,651 14,270 14,524 15,991
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 755 755 3,440 16,890 17,096
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 755 755 1,055 1,305 705
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 2,385 15,585 16,391
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 185,909 186,531 187,078 184,372 203,871
I. Vốn chủ sở hữu 185,909 186,531 187,078 184,372 203,871
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 126,500 126,500 126,500 126,500 126,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,381 12,381 12,381 59,414 59,414
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,028 47,650 48,196 -1,542 17,957
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -1,552 -1,552 -1,552 -1,552 -1,552
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 244,177 425,465 254,419 231,032 351,134