|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
380,485
|
274,036
|
153,862
|
116,642
|
128,422
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
842
|
1,646
|
5,176
|
194
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
379,643
|
272,390
|
148,687
|
116,448
|
128,422
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
299,926
|
214,143
|
116,379
|
89,500
|
97,518
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,717
|
58,247
|
32,308
|
26,948
|
30,904
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,746
|
3,163
|
1,639
|
1,779
|
1,952
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,081
|
5,066
|
2,364
|
875
|
1,603
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,176
|
3,732
|
2,010
|
696
|
1,432
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
40,547
|
24,012
|
11,159
|
10,158
|
13,651
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,221
|
25,660
|
20,447
|
16,087
|
16,029
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
12,614
|
6,672
|
-24
|
1,607
|
1,574
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,113
|
1,469
|
591
|
487
|
1,004
|
|
13. Chi phí khác
|
230
|
359
|
86
|
38
|
40
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
882
|
1,110
|
505
|
448
|
964
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,496
|
7,783
|
481
|
2,056
|
2,538
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,764
|
1,726
|
116
|
869
|
533
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,764
|
1,726
|
116
|
869
|
533
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,732
|
6,057
|
364
|
1,187
|
2,005
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,732
|
6,057
|
364
|
1,187
|
2,005
|