|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
147,693
|
122,804
|
58,983
|
72,026
|
98,448
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,417
|
2,537
|
1,230
|
4,484
|
18,282
|
|
1. Tiền
|
1,417
|
2,537
|
1,230
|
4,484
|
8,282
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
17,386
|
14,117
|
8,488
|
23,470
|
22,235
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,093
|
13,719
|
15,344
|
33,716
|
32,690
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
101
|
144
|
0
|
91
|
212
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
193
|
254
|
103
|
87
|
98
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-6,959
|
-10,424
|
-10,765
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
119,540
|
100,510
|
41,592
|
34,794
|
42,821
|
|
1. Hàng tồn kho
|
119,540
|
100,510
|
41,592
|
34,794
|
46,292
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,471
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,350
|
5,641
|
7,671
|
9,279
|
15,110
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,790
|
5,641
|
6,930
|
9,236
|
14,955
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
560
|
0
|
741
|
43
|
155
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29,539
|
60,354
|
55,498
|
48,035
|
46,630
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,607
|
11,115
|
46,775
|
40,756
|
40,442
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,607
|
11,115
|
46,775
|
40,756
|
40,442
|
|
- Nguyên giá
|
131,537
|
129,191
|
168,291
|
167,868
|
169,339
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-115,930
|
-118,077
|
-121,516
|
-127,113
|
-128,898
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,825
|
10,524
|
8,723
|
7,230
|
6,175
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,825
|
10,524
|
8,723
|
7,230
|
6,175
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
177,232
|
183,159
|
114,480
|
120,062
|
145,077
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
120,085
|
98,715
|
32,184
|
36,942
|
60,140
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
120,085
|
98,715
|
32,184
|
36,942
|
60,140
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
78,439
|
57,504
|
19,071
|
23,022
|
43,250
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,413
|
19,775
|
3,935
|
6,328
|
7,246
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12,611
|
6,263
|
1,072
|
65
|
1,946
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
489
|
321
|
116
|
869
|
533
|
|
6. Phải trả người lao động
|
18,464
|
10,434
|
4,053
|
5,400
|
6,108
|
|
7. Chi phí phải trả
|
53
|
58
|
19
|
466
|
207
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,286
|
2,392
|
2,334
|
579
|
609
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57,147
|
84,443
|
82,297
|
83,119
|
84,938
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57,147
|
84,443
|
82,297
|
83,119
|
84,938
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
44,877
|
67,316
|
67,316
|
67,316
|
67,316
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,004
|
11,070
|
14,616
|
14,616
|
14,616
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,267
|
6,057
|
364
|
1,187
|
3,005
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,145
|
1,785
|
1,399
|
214
|
72
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
177,232
|
183,159
|
114,480
|
120,062
|
145,077
|