Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 133.384 243.759 225.213 444.315 287.462
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -84.067 -237.714 -205.742 -381.516 -242.749
3. Tiền chi trả cho người lao động -24.839 -24.922 -29.216 -40.529 -40.235
4. Tiền chi trả lãi vay -4.046 -3.995 -5.664 -3.810 -2.287
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -558
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 17.822 26.295 13.374 52.588 42.700
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -14.320 -17.112 -14.150 -42.210 -23.020
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23.934 -13.690 -16.185 28.837 21.313
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.141 -1.982 -3.390 -4.605 -1.086
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 28 29
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9.306 -5.769 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 11.019 4.056
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 174 135 229 24
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.108 -11.114 1.995 -321 -1.034
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 40.000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 91.658 167.369 147.451 286.731 152.632
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -109.213 -131.974 -174.439 -303.356 -170.941
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17.555 35.396 13.013 -16.624 -18.309
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.271 10.591 -1.177 11.891 1.971
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.601 8.872 19.499 18.325 30.167
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 35 4 -50 9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8.872 19.499 18.325 30.167 32.147