単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 700,665 877,722 2,322,440 1,267,702 1,693,488
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,289 65,142 170,008 179,726 136,440
1. Tiền 25,289 65,142 170,008 179,726 136,440
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 471,539 126,539 1,210,550 410,114 796,505
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 465,671 96,475 1,204,777 232,816 665,757
2. Trả trước cho người bán 8,861 32,000 2,287 176,574 9,984
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 597 1,766 7,286 4,695 124,855
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,589 -3,702 -3,800 -3,971 -4,092
IV. Tổng hàng tồn kho 196,226 670,265 893,956 673,730 757,665
1. Hàng tồn kho 197,798 671,837 893,956 686,630 757,665
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,571 -1,571 0 -12,900 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,611 15,776 47,925 4,132 2,878
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,935 464 2,403 4,015 2,840
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,565 15,242 44,982 0 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 111 69 540 117 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 86,683 78,054 82,666 80,640 80,664
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,849 3,349 3,063 2,861 2,963
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,849 3,349 3,063 2,861 2,963
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 145 0 0 0 8,506
1. Tài sản cố định hữu hình 145 0 0 0 8,506
- Nguyên giá 15,988 15,988 15,446 15,446 24,860
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,843 -15,988 -15,446 -15,446 -16,354
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 80,675 74,704 70,040 65,376 60,712
- Nguyên giá 134,772 134,772 134,772 134,772 134,772
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,097 -60,068 -64,732 -69,396 -74,060
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 148 112 3,541
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 148 112 3,541
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,013 0 9,414 12,290 4,941
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,013 0 9,414 9,710 4,941
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 2,580 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 787,348 955,776 2,405,106 1,348,342 1,774,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 592,448 446,523 1,760,525 594,290 974,516
I. Nợ ngắn hạn 588,775 441,468 1,755,332 587,761 967,251
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 222,282 178,187 926,536 1,111 492,923
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 243,007 117,543 709,991 461,756 190,082
4. Người mua trả tiền trước 45,430 54,728 48,614 47,288 42,951
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,682 16,137 16,523 30,343 38,752
6. Phải trả người lao động 8,819 11,540 16,854 14,246 10,950
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,602 2,804 8,394 5,091 1,906
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,441 2,207 1,870 1,524 35,572
11. Phải trả ngắn hạn khác 51,696 49,748 13,116 23,048 146,047
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 10,040 7,523 7,899 1,522 6,458
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,777 1,051 5,534 1,834 1,609
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,673 5,055 5,192 6,529 7,265
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 3,673 5,055 5,192 6,529 7,265
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 194,900 509,253 644,581 754,051 799,636
I. Vốn chủ sở hữu 194,900 509,253 644,581 754,051 799,636
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 110,000 110,000 110,000 110,000 110,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,122 4,122 4,122 4,122 4,122
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,488 6,488 6,488 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 32,376 34,746 136,396 196,676 241,326
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,915 353,897 387,576 443,253 444,187
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13,605 15,063 208,266 294,419 370,124
- LNST chưa phân phối kỳ này 28,310 338,834 179,310 148,834 74,063
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 787,348 955,776 2,405,106 1,348,342 1,774,152