|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,837,834
|
1,693,488
|
2,326,009
|
4,490,213
|
2,954,304
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,028
|
136,440
|
63,013
|
51,951
|
124,301
|
|
1. Tiền
|
46,028
|
136,440
|
63,013
|
51,951
|
124,301
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,224,062
|
796,505
|
878,487
|
1,740,198
|
1,150,486
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,071,972
|
665,757
|
830,614
|
1,577,116
|
878,310
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
81,530
|
9,984
|
16,589
|
32,272
|
29,456
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
74,671
|
124,855
|
35,377
|
134,902
|
246,812
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,111
|
-4,092
|
-4,092
|
-4,092
|
-4,092
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,528,301
|
757,665
|
1,324,490
|
2,560,931
|
1,609,735
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,528,301
|
757,665
|
1,324,490
|
2,560,931
|
1,609,735
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39,443
|
2,878
|
60,019
|
137,134
|
69,783
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,393
|
2,840
|
3,962
|
3,087
|
2,290
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
36,746
|
37
|
39,476
|
131,362
|
62,757
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
304
|
0
|
1,032
|
636
|
519
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
15,549
|
2,049
|
4,216
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
82,584
|
80,664
|
79,249
|
76,574
|
79,110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,861
|
2,963
|
2,869
|
2,869
|
4,772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,861
|
2,963
|
2,869
|
2,869
|
4,772
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,881
|
8,506
|
12,737
|
12,155
|
11,540
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,881
|
8,506
|
12,737
|
12,155
|
11,540
|
|
- Nguyên giá
|
24,860
|
24,860
|
29,634
|
27,702
|
25,435
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,979
|
-16,354
|
-16,898
|
-15,547
|
-13,895
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
61,878
|
60,712
|
59,546
|
58,380
|
57,214
|
|
- Nguyên giá
|
134,772
|
134,772
|
134,772
|
134,772
|
132,519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72,894
|
-74,060
|
-75,226
|
-76,392
|
-75,305
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,603
|
4,941
|
4,097
|
3,170
|
2,081
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,023
|
4,941
|
4,097
|
3,170
|
2,081
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,580
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,920,418
|
1,774,152
|
2,405,258
|
4,566,788
|
3,033,414
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,133,199
|
974,516
|
1,580,074
|
3,747,011
|
2,197,268
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,126,072
|
967,251
|
1,573,153
|
3,740,205
|
2,190,021
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,519,741
|
492,923
|
698,900
|
1,040,017
|
380,329
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
391,982
|
190,082
|
748,878
|
2,393,117
|
1,508,412
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
85,452
|
42,951
|
39,385
|
38,807
|
63,479
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,527
|
38,752
|
7,564
|
23,907
|
5,064
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,850
|
10,950
|
4,255
|
13,040
|
16,424
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,908
|
1,906
|
21,014
|
37,537
|
12,641
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
84,064
|
146,047
|
45,411
|
180,852
|
190,918
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,864
|
6,458
|
6,606
|
4,719
|
5,115
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,127
|
7,265
|
6,921
|
6,806
|
7,248
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
7,127
|
7,265
|
6,921
|
6,806
|
7,248
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
787,219
|
799,636
|
825,184
|
819,777
|
836,146
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
787,219
|
799,636
|
825,184
|
819,777
|
836,146
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
110,000
|
110,000
|
110,000
|
110,000
|
144,649
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,122
|
4,122
|
4,122
|
4,122
|
4,122
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
241,326
|
241,326
|
241,326
|
241,326
|
241,326
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
431,771
|
444,187
|
469,735
|
464,328
|
446,048
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,993
|
1,609
|
0
|
6,829
|
6,094
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,920,418
|
1,774,152
|
2,405,258
|
4,566,788
|
3,033,414
|