単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,033,628 2,837,834 1,693,488 2,326,009 4,490,630
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 59,442 46,028 136,440 63,013 38,441
1. Tiền 59,442 46,028 136,440 63,013 38,441
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,824,477 1,224,062 796,505 878,487 1,740,676
1. Phải thu khách hàng 1,763,483 1,071,972 665,757 830,614 1,577,116
2. Trả trước cho người bán 53,688 81,530 9,984 16,589 32,791
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 11,378 74,671 124,855 35,377 134,861
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,072 -4,111 -4,092 -4,092 -4,092
IV. Tổng hàng tồn kho 2,068,939 1,528,301 757,665 1,324,490 2,560,929
1. Hàng tồn kho 2,068,939 1,528,301 757,665 1,324,490 2,560,929
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 80,770 39,443 2,878 60,019 150,585
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,432 2,393 2,840 3,962 3,011
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 77,017 36,746 37 39,476 131,389
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 320 304 0 1,032 636
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 15,549 15,549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85,068 82,584 80,664 79,249 76,541
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,861 2,861 2,963 2,869 2,869
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,861 2,861 2,963 2,869 2,869
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,100 8,881 8,506 12,737 12,155
1. Tài sản cố định hữu hình 9,100 8,881 8,506 12,737 12,155
- Nguyên giá 24,702 24,860 24,860 29,634 27,702
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,602 -15,979 -16,354 -16,898 -15,547
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 63,044 61,878 60,712 59,546 58,380
- Nguyên giá 134,772 134,772 134,772 134,772 134,772
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,728 -72,894 -74,060 -75,226 -76,392
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,590 8,603 4,941 4,097 3,137
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,010 6,023 4,941 4,097 3,137
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,580 2,580 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,118,696 2,920,418 1,774,152 2,405,258 4,567,171
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,342,752 2,133,199 974,516 1,580,074 3,747,292
I. Nợ ngắn hạn 3,335,865 2,126,072 967,251 1,573,153 3,740,486
1. Vay và nợ ngắn 1,657,357 1,519,741 492,923 698,900 1,040,017
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,517,873 391,982 190,082 748,878 2,392,937
4. Người mua trả tiền trước 45,989 85,452 42,951 39,385 39,320
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,194 4,527 38,752 7,564 23,851
6. Phải trả người lao động 12,221 12,850 10,950 4,255 13,040
7. Chi phí phải trả 25,651 14,908 1,906 21,014 37,542
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 53,733 84,064 146,047 45,411 180,852
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,498 5,864 6,458 6,606 4,719
II. Nợ dài hạn 6,888 7,127 7,265 6,921 6,806
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,888 7,127 7,265 6,921 6,806
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 775,943 787,219 799,636 825,184 819,879
I. Vốn chủ sở hữu 775,943 787,219 799,636 825,184 819,879
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 110,000 110,000 110,000 110,000 110,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,122 4,122 4,122 4,122 4,122
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 241,326 241,326 241,326 241,326 241,326
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420,495 431,771 444,187 469,735 464,431
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,720 4,993 1,609 0 6,829
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,118,696 2,920,418 1,774,152 2,405,258 4,567,171