|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,095
|
20,580
|
29,996
|
46,232
|
20,461
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15,315
|
15,537
|
14,500
|
22,012
|
25,280
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,543
|
1,541
|
1,710
|
1,782
|
1,781
|
|
- Các khoản dự phòng
|
404
|
576
|
148
|
-1,887
|
396
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-3,956
|
2,385
|
525
|
119
|
-1,018
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30
|
-34
|
-45
|
-482
|
-613
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17,354
|
11,069
|
12,162
|
22,479
|
24,734
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,409
|
36,117
|
44,496
|
68,244
|
45,741
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
0
|
1,104,849
|
-174,287
|
-953,706
|
657,323
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
540,638
|
770,636
|
-568,851
|
-1,236,439
|
951,196
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-422,116
|
-772,670
|
440,064
|
1,817,901
|
-885,511
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,026
|
636
|
122
|
1,911
|
1,886
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,120
|
-12,122
|
-11,640
|
-22,380
|
-25,025
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,657
|
-3,158
|
-6,165
|
-7,575
|
-9,510
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
111
|
59
|
240
|
166
|
40
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-838
|
-3,443
|
-1,917
|
-1,234
|
-774
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
124,454
|
1,120,904
|
-277,939
|
-333,112
|
735,365
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-675
|
-3,436
|
-1,685
|
-37
|
-3,766
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
451
|
560
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
30
|
34
|
45
|
30
|
53
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-644
|
-3,402
|
-1,639
|
445
|
-3,153
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,367,994
|
821,281
|
3,260,912
|
4,038,750
|
3,053,946
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,505,610
|
-1,848,098
|
-3,054,935
|
-3,697,632
|
-3,713,634
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
-32,874
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-137,616
|
-1,026,818
|
205,977
|
308,243
|
-659,688
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,806
|
90,684
|
-73,601
|
-24,425
|
72,524
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
59,442
|
46,028
|
136,451
|
63,013
|
51,951
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
393
|
-272
|
163
|
-148
|
-174
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46,028
|
136,440
|
63,013
|
38,441
|
124,301
|