単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 95,972 58,390 61,973 38,066 28,495
2. Điều chỉnh cho các khoản -31,357 18,257 8,510 7,980 1,590
- Khấu hao TSCĐ 1,166 1,166 1,166 1,166 1,166
- Các khoản dự phòng -36,792 1,881 -204 -2,012 -2,701
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -706 27 336 -2,955 26
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -56 -55 -42 -44 -37
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,031 15,238 7,254 11,826 3,135
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 64,615 76,647 70,483 46,046 30,085
- Tăng, giảm các khoản phải thu -565,811 -261,786 -392,614 0
- Tăng, giảm hàng tồn kho 111,088 -508,489 -635,256 841,032 524,344
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -197,364 -519,663 1,740,878 -254,749 315,043
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,858 1,593 505 -2,004 -2,037
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,258 -14,577 -8,011 -12,278 -3,549
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 83,364 -20,013 -16,027 -8,902 -8,735
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 102 51 35 114 235
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,751 -1,152 -1,537 -1,499 -6,156
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -523,874 -1,247,389 758,455 607,761 849,230
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 56 55 42 44 37
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56 55 42 44 37
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,348,891 5,027,448 2,520,768 3,101,594 1,025,474
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,696,286 -3,897,868 -3,222,312 -3,731,901 -1,748,628
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -32,694 0 -164
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 652,606 1,129,580 -734,238 -630,307 -723,318
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 128,788 -117,754 24,260 -22,502 125,948
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 41,796 170,008 52,393 76,588 53,412
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -576 139 -65 -673 365
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 170,008 52,393 76,588 53,412 179,725