単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,086,884 2,122,089 4,327,442 6,456,876 5,080,166
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,086,884 2,122,089 4,327,442 6,456,876 5,080,166
Giá vốn hàng bán 3,014,350 2,027,321 4,218,800 6,264,935 4,920,466
Lợi nhuận gộp 72,535 94,768 108,643 191,941 159,700
Doanh thu hoạt động tài chính 8,412 2,543 6,465 472 1,856
Chi phí tài chính 17,700 13,744 23,642 39,515 31,053
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,354 11,069 12,162 22,479 24,734
Chi phí bán hàng 42,674 58,680 47,078 85,450 96,716
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,243 23,022 14,348 21,404 17,834
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,330 1,865 30,040 46,044 15,953
Thu nhập khác 10,569 19,470 112 969 4,943
Chi phí khác 2,804 755 156 781 434
Lợi nhuận khác 7,765 18,715 -44 188 4,509
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,095 20,580 29,996 46,232 20,461
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,819 5,583 5,999 10,572 4,092
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2,580 0
Chi phí thuế TNDN 2,819 8,163 5,999 10,572 4,092
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,276 12,417 23,997 35,660 16,369
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,276 12,417 23,997 35,660 16,369
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)