Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15.783 18.070 22.641 26.725 46.517
2. Điều chỉnh cho các khoản 17.412 20.256 22.881 28.634 40.219
- Khấu hao TSCĐ 9.681 9.233 9.475 10.093 10.120
- Các khoản dự phòng -45 796 5.401 12.847 27.329
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 84 109 398 -241 -830
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6.351 -2.772 -4.240 -2.316 -3.638
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 14.043 12.891 11.847 8.251 7.237
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33.195 38.326 45.523 55.359 86.735
- Tăng, giảm các khoản phải thu 35.959 -63.975 -15.955 22.502 16.677
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6.776 -7.898 -13.433 -106.951 -68.593
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26.495 102.899 50.044 49.519 114.417
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.010 3.209 -218 254 1.053
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -14.043 -12.891 -11.847 -8.251 -5.590
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.372 -5.725 -4.790 -5.290 -7.082
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4.024 -4.212 -3.234 -4.426 -4.490
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69.443 49.733 46.089 2.715 133.128
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.113 -1.820 -4.754 -398 -3.812
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.800 10 45 15
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -80.938 -38.874 -5.000 -41.688 -5.152
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 38.457 35.000 27.648 37.760 17.256
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -50
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 13.169
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3.144 2.772 4.230 2.271 1.504
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26.480 -2.973 22.133 -2.010 9.812
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 44.510 3.894 12.669 36.378 10.668
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -57.860 -41.219 -31.184 -52.227 -55.634
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.625 -7.363 -8.037 -10.692 -12.804
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20.975 -44.688 -26.552 -26.542 -57.769
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 21.987 2.072 41.670 -25.836 85.170
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 48.656 70.559 72.523 113.794 88.200
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -84 -109 -398 241 830
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70.559 72.523 113.794 88.200 174.200