TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
19.889.441
|
18.590.373
|
20.456.205
|
21.296.446
|
24.836.699
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.842.181
|
2.382.338
|
2.210.413
|
1.705.444
|
2.478.609
|
1. Tiền
|
1.336.181
|
712.258
|
875.998
|
1.038.029
|
1.103.234
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.506.000
|
1.670.080
|
1.334.415
|
667.415
|
1.375.375
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.768.453
|
955.362
|
1.867.912
|
2.629.964
|
2.188.766
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
222.491
|
238.695
|
255.422
|
241.908
|
267.021
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-10.347
|
-954
|
-2.708
|
-2.949
|
-1.037
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.556.309
|
717.621
|
1.615.198
|
2.391.005
|
1.922.782
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.845.187
|
11.233.102
|
12.023.581
|
12.106.115
|
13.711.782
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.669.915
|
11.364.957
|
12.245.741
|
12.198.659
|
13.643.861
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.031.585
|
935.482
|
940.479
|
1.077.883
|
1.227.316
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
11.729
|
6.890
|
2.614
|
488
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
79.300
|
76.199
|
84.140
|
91.946
|
108.746
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
322.342
|
200.808
|
178.479
|
163.861
|
178.113
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.257.954
|
-1.356.073
|
-1.432.150
|
-1.428.847
|
-1.446.742
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.602.819
|
2.924.051
|
3.126.139
|
3.541.050
|
4.934.880
|
1. Hàng tồn kho
|
2.663.226
|
2.996.256
|
3.198.244
|
3.613.140
|
5.089.994
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-60.407
|
-72.205
|
-72.105
|
-72.090
|
-155.114
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
830.800
|
1.095.520
|
1.228.161
|
1.313.873
|
1.522.662
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13.421
|
10.514
|
7.374
|
20.284
|
17.805
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
817.379
|
1.085.006
|
1.220.771
|
1.293.574
|
1.504.842
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
15
|
15
|
15
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.762.452
|
2.342.555
|
2.412.569
|
2.427.350
|
2.240.163
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
602.893
|
658.379
|
699.217
|
747.264
|
515.811
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
42.617
|
14.217
|
35.826
|
56.402
|
47.011
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
560.276
|
644.162
|
665.367
|
692.838
|
470.776
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-1.976
|
-1.976
|
-1.976
|
II. Tài sản cố định
|
474.510
|
482.765
|
455.736
|
452.428
|
453.543
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
367.980
|
378.254
|
352.978
|
345.644
|
347.089
|
- Nguyên giá
|
1.112.211
|
1.210.021
|
1.193.180
|
1.209.700
|
1.216.928
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-744.231
|
-831.767
|
-840.201
|
-864.056
|
-869.839
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.510
|
1.377
|
1.245
|
1.110
|
976
|
- Nguyên giá
|
2.663
|
2.663
|
2.663
|
2.663
|
2.663
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.153
|
-1.286
|
-1.418
|
-1.553
|
-1.687
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
105.020
|
103.134
|
101.513
|
105.674
|
105.478
|
- Nguyên giá
|
146.603
|
148.366
|
149.275
|
155.295
|
156.953
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.583
|
-45.233
|
-47.761
|
-49.621
|
-51.474
|
III. Bất động sản đầu tư
|
68.133
|
329.141
|
330.672
|
316.400
|
314.646
|
- Nguyên giá
|
100.900
|
364.338
|
368.288
|
352.713
|
353.111
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-32.767
|
-35.197
|
-37.615
|
-36.313
|
-38.465
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
119.737
|
135.923
|
114.540
|
104.156
|
64.672
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
119.737
|
135.923
|
114.540
|
104.156
|
64.672
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
306.076
|
308.200
|
309.363
|
317.969
|
316.499
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.471
|
2.457
|
2.455
|
2.454
|
2.454
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
303.605
|
303.605
|
303.605
|
312.881
|
312.881
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
3.302
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2.138
|
0
|
2.635
|
1.165
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
191.103
|
352.770
|
393.803
|
382.735
|
436.347
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
97.075
|
251.345
|
250.375
|
245.630
|
286.138
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
94.028
|
101.425
|
143.428
|
137.104
|
150.209
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
75.376
|
109.237
|
106.399
|
138.645
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
21.651.893
|
20.932.928
|
22.868.775
|
23.723.796
|
27.076.862
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.244.461
|
12.413.221
|
14.277.508
|
15.043.237
|
18.388.092
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12.745.683
|
12.387.309
|
14.223.343
|
14.992.093
|
18.328.091
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
581.932
|
1.478.841
|
1.519.196
|
2.292.695
|
2.633.936
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.770.246
|
5.033.156
|
6.161.312
|
5.408.382
|
7.134.878
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.471.408
|
2.246.668
|
2.387.487
|
3.051.476
|
3.409.813
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39.809
|
57.719
|
84.305
|
22.875
|
62.034
|
6. Phải trả người lao động
|
111
|
4.377
|
4.254
|
4.618
|
5.034
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.752.021
|
2.387.802
|
3.123.009
|
3.626.706
|
4.147.076
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.504
|
5.252
|
5.357
|
5.050
|
4.658
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
870.109
|
932.907
|
629.255
|
276.480
|
628.903
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
179.426
|
165.470
|
234.052
|
229.095
|
228.540
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
75.117
|
75.117
|
75.117
|
74.717
|
73.220
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
498.778
|
25.912
|
54.164
|
51.144
|
60.001
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10.065
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
220
|
220
|
227
|
227
|
227
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
496.345
|
22.639
|
21.117
|
19.791
|
18.576
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
29.480
|
28.345
|
28.349
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.213
|
3.054
|
3.341
|
2.781
|
2.784
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8.407.432
|
8.519.707
|
8.591.267
|
8.680.559
|
8.688.770
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8.407.432
|
8.519.707
|
8.591.267
|
8.680.559
|
8.688.770
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.036.333
|
1.036.333
|
1.036.333
|
1.036.333
|
1.036.333
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.958.324
|
2.879.708
|
2.879.708
|
2.879.708
|
2.879.721
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-530.941
|
-445.191
|
-445.191
|
-445.191
|
-445.191
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
245
|
2.831
|
-807
|
2.717
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.419.169
|
4.419.169
|
4.419.169
|
4.419.169
|
4.419.169
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
524.027
|
628.922
|
697.885
|
790.805
|
795.472
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
388.315
|
388.315
|
388.315
|
697.885
|
597.955
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
135.712
|
240.607
|
309.570
|
92.919
|
197.517
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
521
|
522
|
533
|
544
|
550
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
21.651.893
|
20.932.928
|
22.868.775
|
23.723.796
|
27.076.862
|