|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
27,963,159
|
29,286,881
|
32,364,954
|
32,611,007
|
36,697,279
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,712,313
|
1,607,734
|
1,846,994
|
1,439,407
|
3,935,562
|
|
1. Tiền
|
292,541
|
158,971
|
152,691
|
238,516
|
1,171,033
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,419,771
|
1,448,763
|
1,694,304
|
1,200,891
|
2,764,529
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,589,219
|
2,885,715
|
4,437,209
|
4,725,127
|
3,887,247
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
119,633
|
50,511
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-4,803
|
-268
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,474,390
|
2,835,472
|
4,437,209
|
4,725,127
|
3,887,247
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,870,363
|
15,837,287
|
16,354,425
|
14,975,320
|
16,544,178
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
14,874,835
|
15,152,814
|
15,544,745
|
13,534,354
|
15,381,491
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,593,575
|
1,672,402
|
1,754,775
|
2,157,312
|
2,011,338
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
488
|
0
|
1,217
|
219
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
85,254
|
178,241
|
160,050
|
344,428
|
323,020
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
632,296
|
174,877
|
191,416
|
226,208
|
202,370
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,316,086
|
-1,341,048
|
-1,297,778
|
-1,287,202
|
-1,374,041
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,964,212
|
6,890,146
|
7,569,293
|
9,067,240
|
9,905,753
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,059,369
|
6,972,401
|
7,649,949
|
9,147,853
|
9,943,223
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-95,158
|
-82,255
|
-80,656
|
-80,612
|
-37,470
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,827,052
|
2,065,998
|
2,157,033
|
2,403,913
|
2,424,538
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,756
|
27,009
|
20,514
|
15,743
|
8,885
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,820,281
|
2,038,990
|
2,136,519
|
2,388,154
|
2,415,281
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
15
|
0
|
0
|
15
|
372
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,738,329
|
1,890,820
|
2,077,287
|
2,075,848
|
2,053,596
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,561
|
474
|
0
|
|
740
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
474
|
0
|
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
28,228
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9,326
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
9,733
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-8,993
|
-8,993
|
-8,993
|
-8,993
|
-8,993
|
|
II. Tài sản cố định
|
441,711
|
509,710
|
555,140
|
535,618
|
540,233
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
339,110
|
409,087
|
456,474
|
438,857
|
424,704
|
|
- Nguyên giá
|
1,249,633
|
1,338,815
|
1,408,649
|
1,409,999
|
1,414,657
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-910,523
|
-929,728
|
-952,175
|
-971,143
|
-989,954
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
712
|
578
|
444
|
312
|
4,734
|
|
- Nguyên giá
|
2,663
|
2,663
|
2,663
|
2,663
|
7,263
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,951
|
-2,085
|
-2,219
|
-2,351
|
-2,529
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
101,889
|
100,045
|
98,222
|
96,449
|
110,796
|
|
- Nguyên giá
|
157,074
|
157,074
|
157,074
|
157,074
|
174,305
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,185
|
-57,029
|
-58,851
|
-60,625
|
-63,509
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
308,157
|
306,275
|
302,549
|
300,719
|
257,343
|
|
- Nguyên giá
|
347,830
|
347,830
|
344,064
|
344,064
|
300,717
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39,673
|
-41,555
|
-41,515
|
-43,345
|
-43,374
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49,745
|
182,500
|
151,918
|
186,986
|
116,645
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49,745
|
182,500
|
151,918
|
186,986
|
116,645
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
315,316
|
315,981
|
322,250
|
322,248
|
321,577
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,435
|
2,433
|
2,432
|
2,430
|
2,427
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
312,881
|
312,881
|
317,681
|
317,681
|
317,681
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
668
|
2,138
|
2,138
|
1,470
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
594,840
|
575,880
|
745,431
|
730,278
|
817,057
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
310,854
|
310,626
|
504,669
|
499,224
|
548,193
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
115,814
|
101,838
|
99,093
|
93,249
|
131,061
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
168,171
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
163,415
|
141,669
|
137,804
|
137,803
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,701,488
|
31,177,701
|
34,442,242
|
34,686,856
|
38,750,874
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
20,736,323
|
21,916,936
|
25,056,904
|
25,184,451
|
29,098,991
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,683,694
|
21,864,949
|
24,847,828
|
23,593,386
|
27,529,651
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,984,146
|
3,800,955
|
5,062,239
|
5,472,345
|
4,401,305
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,534,364
|
7,656,614
|
8,056,902
|
6,477,336
|
8,805,662
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,813,970
|
5,328,854
|
7,076,557
|
7,546,488
|
9,029,161
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36,422
|
64,409
|
86,604
|
93,017
|
195,006
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,471
|
4,273
|
9,430
|
4,666
|
3,510
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3,570,551
|
3,630,925
|
4,122,455
|
3,382,972
|
3,931,954
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
103
|
4,249
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4,322
|
4,116
|
3,760
|
3,395
|
3,214
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,473,242
|
1,156,435
|
193,816
|
378,374
|
832,885
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
189,888
|
145,643
|
163,477
|
158,446
|
255,218
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
72,317
|
72,725
|
72,486
|
72,098
|
71,738
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
52,629
|
51,988
|
209,076
|
1,591,065
|
1,569,339
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
19,254
|
21,894
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
231
|
211
|
231
|
231
|
231
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,826
|
0
|
179,918
|
1,563,304
|
1,541,673
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
27,601
|
27,126
|
26,167
|
24,719
|
24,606
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,717
|
2,756
|
2,761
|
2,810
|
2,829
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,965,165
|
9,260,764
|
9,385,337
|
9,502,405
|
9,651,884
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,965,165
|
9,260,764
|
9,385,337
|
9,502,405
|
9,651,884
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,036,333
|
1,140,265
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,714,397
|
2,714,397
|
2,714,397
|
2,714,397
|
2,714,397
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-264,867
|
-264,867
|
-264,867
|
-264,867
|
-264,867
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
5,433
|
6,214
|
4,367
|
2,503
|
5,693
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,419,169
|
4,315,237
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,054,140
|
1,348,948
|
1,475,361
|
1,594,289
|
1,740,566
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
597,955
|
1,054,140
|
952,710
|
952,710
|
952,710
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
456,185
|
294,808
|
522,651
|
641,578
|
787,855
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
560
|
571
|
578
|
582
|
594
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,701,488
|
31,177,701
|
34,442,242
|
34,686,856
|
38,750,874
|