単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,490 44,520 36,463 38,219 49,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36,490 44,520 36,463 38,219 49,380
4. Giá vốn hàng bán 33,756 43,757 31,326 34,525 39,376
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,735 763 5,137 3,694 10,004
6. Doanh thu hoạt động tài chính 287 244 1 1 4
7. Chi phí tài chính 649 709 738 580 527
-Trong đó: Chi phí lãi vay 649 709 738 580 527
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,207 1,456 1,185 1,121 940
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,184 5,284 6,968 4,368 5,606
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,019 -6,442 -3,752 -2,373 2,935
12. Thu nhập khác 32 137 1,736 534 776
13. Chi phí khác 623 57 13 112 42
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -591 80 1,723 422 733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,610 -6,362 -2,029 -1,951 3,668
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,610 -6,362 -2,029 -1,951 3,668
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,610 -6,362 -2,029 -1,951 3,668