単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16,307 15,217 9,888 10,369 12,411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 832 1,329 1,224 407 5,017
1. Tiền 832 1,329 1,224 407 5,017
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,904 3,941 297 143 107
1. Phải thu khách hàng 5,323 6,600 5,282 5,212 5,166
2. Trả trước cho người bán 136 110 156 110 142
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 581 798 673 635 613
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,136 -3,567 -5,814 -5,814 -5,814
IV. Tổng hàng tồn kho 12,571 9,947 8,367 9,819 6,976
1. Hàng tồn kho 12,906 10,285 8,980 10,333 7,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -334 -339 -614 -514 -39
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,570 5,544 4,193 3,031 2,063
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,437 5,544 4,193 3,031 2,063
1. Tài sản cố định hữu hình 7,437 5,544 4,193 3,031 2,063
- Nguyên giá 63,825 62,332 61,943 61,943 61,943
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,388 -56,788 -57,750 -58,912 -59,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 133 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 133 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 23,877 20,761 14,081 13,399 14,475
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 19,299 22,545 17,894 19,164 16,571
I. Nợ ngắn hạn 19,299 22,545 17,894 19,164 16,571
1. Vay và nợ ngắn 10,063 10,507 8,051 6,928 5,833
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,615 5,981 4,255 6,986 4,783
4. Người mua trả tiền trước 0 8 407 101 944
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 425 1,126 714 578 217
6. Phải trả người lao động 1,071 1,978 1,537 1,673 1,878
7. Chi phí phải trả 68 69 62 86 71
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,051 2,870 2,861 2,588 2,839
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,577 -1,785 -3,813 -5,765 -2,096
I. Vốn chủ sở hữu 4,577 -1,785 -3,813 -5,765 -2,096
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,050 10,050 10,050 10,050 10,050
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,005 1,005 1,005 1,005 1,005
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,351 13,351 13,351 13,351 13,351
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -19,828 -26,190 -28,219 -30,170 -26,502
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7 7 7 7 7
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 23,877 20,761 14,081 13,399 14,475