TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,817
|
16,307
|
15,217
|
9,888
|
10,369
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
346
|
832
|
1,329
|
1,224
|
407
|
1. Tiền
|
346
|
832
|
1,329
|
1,224
|
407
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,685
|
2,904
|
3,941
|
297
|
143
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,414
|
5,323
|
6,600
|
5,282
|
5,212
|
2. Trả trước cho người bán
|
110
|
136
|
110
|
156
|
110
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
298
|
581
|
798
|
673
|
635
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,136
|
-3,136
|
-3,567
|
-5,814
|
-5,814
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,786
|
12,571
|
9,947
|
8,367
|
9,819
|
1. Hàng tồn kho
|
10,075
|
12,906
|
10,285
|
8,980
|
10,333
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-290
|
-334
|
-339
|
-614
|
-514
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,760
|
7,570
|
5,544
|
4,193
|
3,031
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9,760
|
7,437
|
5,544
|
4,193
|
3,031
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,760
|
7,437
|
5,544
|
4,193
|
3,031
|
- Nguyên giá
|
63,825
|
63,825
|
62,332
|
61,943
|
61,943
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,065
|
-56,388
|
-56,788
|
-57,750
|
-58,912
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
133
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
133
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
22,577
|
23,877
|
20,761
|
14,081
|
13,399
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
14,390
|
19,299
|
22,545
|
17,894
|
19,164
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,390
|
19,299
|
22,545
|
17,894
|
19,164
|
1. Vay và nợ ngắn
|
6,017
|
10,063
|
10,507
|
8,051
|
6,928
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
2,696
|
4,615
|
5,981
|
4,255
|
6,986
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2
|
0
|
8
|
407
|
101
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
262
|
425
|
1,126
|
714
|
578
|
6. Phải trả người lao động
|
2,356
|
1,071
|
1,978
|
1,537
|
1,673
|
7. Chi phí phải trả
|
59
|
68
|
69
|
62
|
86
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,992
|
3,051
|
2,870
|
2,861
|
2,588
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
8,187
|
4,577
|
-1,785
|
-3,813
|
-5,765
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
8,187
|
4,577
|
-1,785
|
-3,813
|
-5,765
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10,050
|
10,050
|
10,050
|
10,050
|
10,050
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,005
|
1,005
|
1,005
|
1,005
|
1,005
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,351
|
13,351
|
13,351
|
13,351
|
13,351
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-16,218
|
-19,828
|
-26,190
|
-28,219
|
-30,170
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7
|
7
|
7
|
7
|
7
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
22,577
|
23,877
|
20,761
|
14,081
|
13,399
|